↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 566/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16951 190069 THPT Phú Điền 7,50 5,25 8,00 20,75
#16952 190382 THPT Phú Điền 7,25 7,50 6,00 20,75
#16953 210465 THPT Cao Lãnh 1 7,25 4,50 9,00 20,75
#16954 220614 THPT Cao Lãnh 2 4,25 7,50 9,00 20,75
#16955 230504 THPT Thống Linh 8,00 5,75 7,00 20,75
#16956 250387 THPT Cao Lãnh 5,00 7,75 8,00 20,75
#16957 250491 THPT Cao Lãnh 5,50 7,25 8,00 20,75
#16958 250517 THPT Cao Lãnh 7,75 6,00 7,00 20,75
#16959 260220 THPT Trần Quốc Toản 8,00 5,75 7,00 20,75
#16960 270070 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 6,75 7,00 20,75
#16961 280048 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 3,75 8,00 9,00 0,00 20,75 20,75
#16962 280091 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,50 8,25 7,00 2,00 22,75 20,75
#16963 280123 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 6,75 8,00 2,75 23,50 20,75
#16964 280187 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,50 6,25 8,00 9,75 30,50 20,75
#16965 280252 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 5,75 9,00 2,00 22,75 20,75
#16966 280472 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 6,50 6,25 8,00 4,25 25,00 20,75
#16967 290114 THPT Đỗ Công Tường 6,75 8,00 6,00 20,75
#16968 300622 THPT Sa Đéc 5,75 6,00 9,00 20,75
#16969 300920 THPT Sa Đéc 7,25 6,50 7,00 20,75
#16970 320563 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,75 6,00 8,00 0,00 20,75 20,75
#16971 330386 THPT Lai Vung 1 7,50 7,25 6,00 20,75
#16972 330617 THPT Lai Vung 1 6,75 7,00 7,00 20,75
#16973 330631 THPT Lai Vung 1 7,00 8,75 5,00 20,75
#16974 340136 THPT Lai Vung 2 5,75 8,00 7,00 20,75
#16975 340643 THPT Lai Vung 2 5,75 7,00 8,00 20,75
#16976 360298 THPT Lấp Vò 1 6,00 7,75 7,00 20,75
#16977 380104 THPT Lấp Vò 3 7,25 7,50 6,00 20,75
#16978 380131 THPT Lấp Vò 3 5,00 7,75 8,00 20,75
#16979 390076 (Chưa xác định) 7,50 5,25 8,00 20,75
#16980 400038 THPT Châu Thành 1 8,00 6,75 6,00 20,75
564565566567568Trang 566/1451