↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 578/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17311 760511 THPT Gò Công Đông 5,25 8,00 7,40 20,65
#17312 760611 THPT Gò Công Đông 4,75 7,50 8,40 20,65
#17313 760786 THPT Gò Công Đông 6,75 7,50 6,40 20,65
#17314 790094 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 6,25 6,40 20,65
#17315 790197 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 7,25 7,40 20,65
#17316 790202 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 6,25 6,40 20,65
#17317 040032 THPT Chu Văn An 7,58 7,25 5,80 20,63
#17318 290029 THPT Đỗ Công Tường 7,58 5,25 7,80 20,63
#17319 300107 THPT Sa Đéc 6,83 6,00 7,80 20,63
#17320 440059 THPT Thiên Hộ Dương 7,08 5,75 7,80 20,63
#17321 190364 THPT Phú Điền 7,17 7,25 6,20 20,62
#17322 640053 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,17 5,25 9,20 20,62
#17323 640504 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,42 6,00 9,20 20,62
#17324 750267 THPT Bình Đông 6,42 7,00 7,20 20,62
#17325 800491 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,17 5,25 8,20 20,62
#17326 010258 THPT Tân Hồng 6,00 7,00 7,60 20,60
#17327 010546 THPT Tân Hồng 7,00 7,00 6,60 20,60
#17328 020076 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 6,75 7,60 20,60
#17329 020089 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 6,25 8,60 20,60
#17330 020120 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 8,00 6,60 20,60
#17331 030031 THCS và THPT Tân Thành 5,75 7,25 7,60 20,60
#17332 040006 THPT Chu Văn An 5,50 7,50 7,60 20,60
#17333 040153 THPT Chu Văn An 6,75 5,25 8,60 20,60
#17334 040196 THPT Chu Văn An 8,25 5,75 6,60 20,60
#17335 060096 THPT Hồng Ngự 2 6,00 8,00 6,60 20,60
#17336 060251 THPT Hồng Ngự 2 5,00 8,00 7,60 20,60
#17337 060265 THPT Hồng Ngự 2 5,50 7,50 7,60 20,60
#17338 070225 THPT Hồng Ngự 3 7,75 5,25 7,60 20,60
#17339 070515 THPT Hồng Ngự 3 5,25 5,75 9,60 20,60
#17340 080011 THPT Long Khánh A 7,00 6,00 7,60 20,60
576577578579580Trang 578/1451