↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 579/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17341 100203 THPT Thanh Bình 2 7,50 4,50 8,60 20,60
#17342 100400 THPT Thanh Bình 2 7,75 6,25 6,60 20,60
#17343 120538 THPT Tràm Chim 7,25 5,75 7,60 20,60
#17344 160022 THPT Tháp Mười 5,75 6,25 8,60 20,60
#17345 160063 THPT Tháp Mười 7,50 6,50 6,60 20,60
#17346 160272 THPT Tháp Mười 7,00 7,00 6,60 20,60
#17347 170031 THPT Mỹ Quý 6,75 6,25 7,60 20,60
#17348 180024 THPT Trường Xuân 5,75 7,25 7,60 20,60
#17349 180124 THPT Trường Xuân 6,50 7,50 6,60 20,60
#17350 180239 THPT Trường Xuân 6,50 6,50 7,60 20,60
#17351 190032 THPT Phú Điền 6,25 5,75 8,60 20,60
#17352 190315 THPT Phú Điền 5,00 8,00 7,60 20,60
#17353 190371 THPT Phú Điền 7,00 7,00 6,60 20,60
#17354 190376 THPT Phú Điền 6,25 6,75 7,60 20,60
#17355 200056 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 8,00 7,60 20,60
#17356 210010 THPT Cao Lãnh 1 7,00 7,00 6,60 20,60
#17357 220479 THPT Cao Lãnh 2 6,50 6,50 7,60 20,60
#17358 220508 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,75 8,60 20,60
#17359 220667 THPT Cao Lãnh 2 8,50 6,50 5,60 20,60
#17360 230100 THPT Thống Linh 6,75 6,25 7,60 20,60
#17361 230400 THPT Thống Linh 7,00 7,00 6,60 20,60
#17362 230473 THPT Thống Linh 7,00 6,00 7,60 20,60
#17363 240255 THPT Kiến Văn 6,00 7,00 7,60 20,60
#17364 260234 THPT Trần Quốc Toản 6,50 6,50 7,60 20,60
#17365 260354 THPT Trần Quốc Toản 6,00 7,00 7,60 20,60
#17366 290080 THPT Đỗ Công Tường 7,00 5,00 8,60 20,60
#17367 290153 THPT Đỗ Công Tường 6,00 7,00 7,60 20,60
#17368 300133 THPT Sa Đéc 6,25 6,75 7,60 20,60
#17369 300314 THPT Sa Đéc 4,25 7,75 8,60 20,60
#17370 300438 THPT Sa Đéc 5,25 7,75 7,60 20,60
577578579580581Trang 579/1451