↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 582/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17431 760542 THPT Gò Công Đông 8,75 4,25 7,60 20,60
#17432 760717 THPT Gò Công Đông 7,25 6,75 6,60 20,60
#17433 760764 THPT Gò Công Đông 6,50 8,50 5,60 20,60
#17434 760891 THPT Gò Công Đông 6,25 6,75 7,60 20,60
#17435 760933 THPT Gò Công Đông 8,00 6,00 6,60 20,60
#17436 770283 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 6,75 7,60 20,60
#17437 780147 THCS và THPT Tân Thới 7,25 5,75 7,60 20,60
#17438 780176 THCS và THPT Tân Thới 6,75 5,25 8,60 20,60
#17439 800047 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 6,50 7,60 20,60
#17440 300111 THPT Sa Đéc 5,33 7,25 8,00 20,58
#17441 641302 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,83 4,75 9,00 20,58
#17442 660819 THPT Chợ Gạo 6,58 7,00 7,00 20,58
#17443 800343 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,08 6,50 7,00 20,58
#17444 470940 THPT Cái Bè 6,42 5,75 8,40 20,57
#17445 500152 THPT Lê Văn Phẩm 5,42 6,75 8,40 20,57
#17446 530729 THPT Lưu Tấn Phát 8,42 4,75 7,40 20,57
#17447 550529 THPT Vĩnh Kim 5,67 6,50 8,40 20,57
#17448 750284 THPT Bình Đông 6,92 6,25 7,40 20,57
#17449 010238 THPT Tân Hồng 5,00 6,75 8,80 20,55
#17450 010680 THPT Tân Hồng 6,75 7,00 6,80 20,55
#17451 030243 THCS và THPT Tân Thành 5,50 7,25 7,80 20,55
#17452 040463 THPT Chu Văn An 5,50 7,25 7,80 20,55
#17453 040500 THPT Chu Văn An 6,75 5,00 8,80 20,55
#17454 060227 THPT Hồng Ngự 2 6,75 7,00 6,80 20,55
#17455 060287 THPT Hồng Ngự 2 5,75 7,00 7,80 20,55
#17456 070306 THPT Hồng Ngự 3 6,75 6,00 7,80 20,55
#17457 070389 THPT Hồng Ngự 3 6,75 7,00 6,80 20,55
#17458 090034 THPT Thanh Bình 1 7,25 4,50 8,80 20,55
#17459 090355 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,50 7,80 20,55
#17460 090424 THPT Thanh Bình 1 6,75 6,00 7,80 20,55
580581582583584Trang 582/1451