↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 611/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18301 340426 THPT Lai Vung 2 6,50 6,75 7,00 20,25
#18302 340506 THPT Lai Vung 2 6,50 5,75 8,00 20,25
#18303 360346 THPT Lấp Vò 1 5,00 7,25 8,00 20,25
#18304 360482 THPT Lấp Vò 1 5,00 7,25 8,00 20,25
#18305 360941 THPT Lấp Vò 1 6,00 6,25 8,00 20,25
#18306 370485 THPT Lấp Vò 2 6,25 7,00 7,00 20,25
#18307 380200 THPT Lấp Vò 3 6,50 7,75 6,00 20,25
#18308 400385 THPT Châu Thành 1 8,00 5,25 7,00 20,25
#18309 400550 THPT Châu Thành 1 6,25 7,00 7,00 20,25
#18310 430055 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 6,00 9,00 20,25
#18311 430092 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 5,75 9,00 20,25
#18312 430136 THPT Lê Thanh Hiền 7,50 4,75 8,00 20,25
#18313 440140 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 6,75 7,00 20,25
#18314 440539 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 5,50 8,00 20,25
#18315 450225 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 7,00 7,00 20,25
#18316 460231 THPT Phạm Thành Trung 6,75 6,50 7,00 20,25
#18317 460458 THPT Phạm Thành Trung 5,75 6,50 8,00 20,25
#18318 460688 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,75 8,00 20,25
#18319 460692 THPT Phạm Thành Trung 7,25 7,00 6,00 20,25
#18320 460872 THPT Phạm Thành Trung 6,50 6,75 7,00 20,25
#18321 460888 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,00 7,00 20,25
#18322 470180 THPT Cái Bè 6,50 5,75 8,00 20,25
#18323 470318 THPT Cái Bè 5,75 6,50 8,00 20,25
#18324 470379 THPT Cái Bè 6,75 6,50 7,00 20,25
#18325 470490 THPT Cái Bè 5,75 6,50 8,00 20,25
#18326 470998 THPT Cái Bè 4,50 8,75 7,00 20,25
#18327 471079 THPT Cái Bè 5,75 7,50 7,00 20,25
#18328 490568 THPT Phan Việt Thống 6,00 8,25 6,00 20,25
#18329 490587 THPT Phan Việt Thống 7,75 5,50 7,00 20,25
#18330 510318 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 6,25 9,00 +0,0 20,25
609610611612613Trang 611/1451