↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 614/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18391 070511 THPT Hồng Ngự 3 5,00 7,00 8,20 20,20
#18392 080253 THPT Long Khánh A 5,25 6,75 8,20 20,20
#18393 090002 THPT Thanh Bình 1 5,25 6,75 8,20 20,20
#18394 090916 THPT Thanh Bình 1 7,50 4,50 8,20 20,20
#18395 100039 THPT Thanh Bình 2 5,25 6,75 8,20 20,20
#18396 100275 THPT Thanh Bình 2 6,25 5,75 8,20 20,20
#18397 120145 THPT Tràm Chim 5,75 6,25 8,20 20,20
#18398 120537 THPT Tràm Chim 7,75 5,25 7,20 20,20
#18399 120562 THPT Tràm Chim 7,00 6,00 7,20 20,20
#18400 140089 THCS và THPT Hoà Bình 5,25 7,75 7,20 20,20
#18401 160094 THPT Tháp Mười 7,25 5,75 7,20 20,20
#18402 160523 THPT Tháp Mười 5,75 6,25 8,20 20,20
#18403 170034 THPT Mỹ Quý 6,75 6,25 7,20 20,20
#18404 190212 THPT Phú Điền 5,00 6,00 9,20 20,20
#18405 210043 THPT Cao Lãnh 1 5,75 6,25 8,20 20,20
#18406 210302 THPT Cao Lãnh 1 5,75 6,25 8,20 20,20
#18407 220148 THPT Cao Lãnh 2 7,50 5,50 7,20 20,20
#18408 220250 THPT Cao Lãnh 2 5,00 7,00 8,20 20,20
#18409 220507 THPT Cao Lãnh 2 5,50 7,50 7,20 20,20
#18410 230047 THPT Thống Linh 5,00 6,00 9,20 20,20
#18411 230065 THPT Thống Linh 5,75 6,25 8,20 20,20
#18412 230227 THPT Thống Linh 4,75 7,25 8,20 20,20
#18413 240263 THPT Kiến Văn 6,75 6,25 7,20 20,20
#18414 250526 THPT Cao Lãnh 7,25 5,75 7,20 20,20
#18415 250616 THPT Cao Lãnh 5,00 8,00 7,20 20,20
#18416 260236 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,75 9,20 20,20
#18417 260437 THPT Trần Quốc Toản 7,25 4,75 8,20 20,20
#18418 280581 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 5,50 7,50 7,20 5,00 25,20 20,20
#18419 280622 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,00 6,00 7,20 5,25 25,45 20,20
#18420 280696 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,25 5,75 7,20 3,75 23,95 20,20
612613614615616Trang 614/1451