↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 622/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18631 010661 THPT Tân Hồng 6,00 6,50 7,60 20,10
#18632 020236 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 6,00 7,60 20,10
#18633 030130 THCS và THPT Tân Thành 5,75 5,75 8,60 20,10
#18634 040004 THPT Chu Văn An 3,50 8,00 8,60 20,10
#18635 040286 THPT Chu Văn An 7,25 5,25 7,60 20,10
#18636 040326 THPT Chu Văn An 5,75 5,75 8,60 20,10
#18637 040574 THPT Chu Văn An 6,25 5,25 8,60 20,10
#18638 070034 THPT Hồng Ngự 3 5,50 8,00 6,60 20,10
#18639 070041 THPT Hồng Ngự 3 5,50 7,00 7,60 20,10
#18640 070340 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,25 8,60 20,10
#18641 070514 THPT Hồng Ngự 3 3,50 9,00 7,60 20,10
#18642 080033 THPT Long Khánh A 7,25 7,25 5,60 20,10
#18643 080069 THPT Long Khánh A 8,00 5,50 6,60 20,10
#18644 080094 THPT Long Khánh A 5,00 6,50 8,60 20,10
#18645 080303 THPT Long Khánh A 6,00 6,50 7,60 20,10
#18646 090033 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,25 5,60 20,10
#18647 090402 THPT Thanh Bình 1 7,00 4,50 8,60 20,10
#18648 090732 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,25 7,60 20,10
#18649 090933 THPT Thanh Bình 1 8,50 5,00 6,60 20,10
#18650 100236 THPT Thanh Bình 2 7,00 4,50 8,60 20,10
#18651 120052 THPT Tràm Chim 4,25 7,25 8,60 20,10
#18652 120583 THPT Tràm Chim 7,25 4,25 8,60 20,10
#18653 140042 THCS và THPT Hoà Bình 5,75 5,75 8,60 20,10
#18654 160204 THPT Tháp Mười 5,25 8,25 6,60 20,10
#18655 160371 THPT Tháp Mười 6,00 6,50 7,60 20,10
#18656 160571 THPT Tháp Mười 5,25 8,25 6,60 20,10
#18657 180004 THPT Trường Xuân 5,50 8,00 6,60 20,10
#18658 180062 THPT Trường Xuân 8,75 3,75 7,60 20,10
#18659 180192 THPT Trường Xuân 6,25 7,25 6,60 20,10
#18660 180195 THPT Trường Xuân 6,50 7,00 6,60 20,10
620621622623624Trang 622/1451