↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 623/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18661 180383 THPT Trường Xuân 5,75 5,75 8,60 20,10
#18662 190342 THPT Phú Điền 5,50 7,00 7,60 20,10
#18663 200136 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 7,25 6,60 20,10
#18664 220562 THPT Cao Lãnh 2 6,25 6,25 7,60 20,10
#18665 250110 THPT Cao Lãnh 6,25 6,25 7,60 20,10
#18666 250138 THPT Cao Lãnh 8,25 4,25 7,60 20,10
#18667 250154 THPT Cao Lãnh 5,25 6,25 8,60 20,10
#18668 250239 THPT Cao Lãnh 6,25 6,25 7,60 20,10
#18669 250606 THPT Cao Lãnh 5,00 7,50 7,60 20,10
#18670 260121 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,50 9,60 20,10
#18671 260298 THPT Trần Quốc Toản 7,00 6,50 6,60 20,10
#18672 280169 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 4,75 6,75 8,60 13,00 33,10 20,10
#18673 300760 THPT Sa Đéc 5,25 7,25 7,60 20,10
#18674 310078 THPT Nguyễn Du 6,75 7,75 5,60 20,10
#18675 320126 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,00 5,50 8,60 9,50 29,60 20,10
#18676 320290 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,50 6,00 8,60 10,75 30,85 20,10
#18677 320506 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,75 4,75 8,60 5,25 25,35 20,10
#18678 320669 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,00 6,50 6,60 2,50 22,60 20,10
#18679 330713 THPT Lai Vung 1 7,25 5,25 7,60 20,10
#18680 330789 THPT Lai Vung 1 7,00 5,50 7,60 20,10
#18681 340388 THPT Lai Vung 2 6,25 6,25 7,60 20,10
#18682 360027 THPT Lấp Vò 1 8,25 5,25 6,60 20,10
#18683 360135 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,25 6,60 20,10
#18684 360433 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,25 6,60 20,10
#18685 370250 THPT Lấp Vò 2 6,50 7,00 6,60 20,10
#18686 370269 THPT Lấp Vò 2 5,25 6,25 8,60 20,10
#18687 370276 THPT Lấp Vò 2 6,00 6,50 7,60 20,10
#18688 370505 THPT Lấp Vò 2 6,50 5,00 8,60 20,10
#18689 370561 THPT Lấp Vò 2 6,50 6,00 7,60 20,10
#18690 370572 THPT Lấp Vò 2 6,75 5,75 7,60 20,10
621622623624625Trang 623/1451