↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 627/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18781 130232 THPT Tam Nông 6,25 7,00 6,80 20,05
#18782 130424 THPT Tam Nông 6,50 5,75 7,80 20,05
#18783 150027 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 6,75 6,80 20,05
#18784 160589 THPT Tháp Mười 6,00 7,25 6,80 20,05
#18785 190005 THPT Phú Điền 5,25 8,00 6,80 20,05
#18786 190312 THPT Phú Điền 7,00 6,25 6,80 20,05
#18787 200074 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 7,75 6,80 20,05
#18788 210007 THPT Cao Lãnh 1 8,25 4,00 7,80 20,05
#18789 210414 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,75 8,80 20,05
#18790 210467 THPT Cao Lãnh 1 5,75 7,50 6,80 20,05
#18791 220480 THPT Cao Lãnh 2 6,00 7,25 6,80 20,05
#18792 250230 THPT Cao Lãnh 7,75 5,50 6,80 20,05
#18793 250388 THPT Cao Lãnh 6,50 6,75 6,80 20,05
#18794 250555 THPT Cao Lãnh 7,75 5,50 6,80 20,05
#18795 260086 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,75 8,80 20,05
#18796 280536 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,00 7,25 5,80 12,50 32,55 20,05
#18797 290065 THPT Đỗ Công Tường 5,75 6,50 7,80 20,05
#18798 290250 THPT Đỗ Công Tường 7,00 6,25 6,80 20,05
#18799 290288 THPT Đỗ Công Tường 6,00 6,25 7,80 20,05
#18800 300271 THPT Sa Đéc 6,75 6,50 6,80 20,05
#18801 300321 THPT Sa Đéc 6,25 8,00 5,80 20,05
#18802 300370 THPT Sa Đéc 5,75 6,50 7,80 20,05
#18803 300398 THPT Sa Đéc 6,75 5,50 7,80 20,05
#18804 300499 THPT Sa Đéc 7,25 5,00 7,80 20,05
#18805 300536 THPT Sa Đéc 6,25 7,00 6,80 20,05
#18806 300643 THPT Sa Đéc 6,25 8,00 5,80 20,05
#18807 310095 THPT Nguyễn Du 8,00 5,25 6,80 20,05
#18808 320164 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,50 5,75 7,80 0,75 20,80 20,05
#18809 360331 THPT Lấp Vò 1 5,50 6,75 7,80 20,05
#18810 360588 THPT Lấp Vò 1 7,50 4,75 7,80 20,05
625626627628629Trang 627/1451