↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 648/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19411 780100 THCS và THPT Tân Thới 8,00 4,25 7,60 19,85
#19412 790073 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 5,50 5,60 19,85
#19413 800270 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 7,00 4,60 +1,0 19,85
#19414 800295 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 4,50 6,60 19,85
#19415 420038 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,33 7,50 7,00 19,83
#19416 530179 THPT Lưu Tấn Phát 5,83 6,00 8,00 19,83
#19417 560143 THCS và THPT Giồng Dứa 6,58 5,25 8,00 19,83
#19418 590742 THPT Tân Hiệp 5,83 7,00 7,00 19,83
#19419 620677 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 7,08 5,75 7,00 2,00 21,83 19,83
#19420 770365 THPT Nguyễn Văn Côn 6,83 6,00 7,00 19,83
#19421 330398 THPT Lai Vung 1 4,67 7,75 7,40 19,82
#19422 760256 THPT Gò Công Đông 7,42 5,00 6,40 +1,0 19,82
#19423 010353 THPT Tân Hồng 6,00 7,00 6,80 19,80
#19424 010622 THPT Tân Hồng 7,75 5,25 6,80 19,80
#19425 020234 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 6,00 6,80 19,80
#19426 030203 THCS và THPT Tân Thành 4,75 7,25 7,80 19,80
#19427 040007 THPT Chu Văn An 5,00 7,00 7,80 19,80
#19428 040030 THPT Chu Văn An 7,50 6,50 5,80 19,80
#19429 040280 THPT Chu Văn An 6,25 5,75 7,80 19,80
#19430 050093 THPT Hồng Ngự 1 7,00 5,00 7,80 19,80
#19431 050234 THPT Hồng Ngự 1 6,50 5,50 7,80 19,80
#19432 050407 THPT Hồng Ngự 1 6,00 6,00 7,80 19,80
#19433 070260 THPT Hồng Ngự 3 5,25 6,75 7,80 19,80
#19434 070542 THPT Hồng Ngự 3 7,00 5,00 7,80 19,80
#19435 080163 THPT Long Khánh A 6,00 6,00 7,80 19,80
#19436 090548 THPT Thanh Bình 1 5,75 7,25 6,80 19,80
#19437 130140 THPT Tam Nông 6,25 5,75 7,80 19,80
#19438 130278 THPT Tam Nông 5,50 6,50 7,80 19,80
#19439 130464 THPT Tam Nông 6,00 8,00 5,80 19,80
#19440 140084 THCS và THPT Hoà Bình 7,00 5,00 7,80 19,80
646647648649650Trang 648/1451