↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 657/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19681 130452 THPT Tam Nông 5,75 6,75 7,20 19,70
#19682 150108 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 5,50 8,20 +1,0 19,70
#19683 160040 THPT Tháp Mười 6,25 6,25 7,20 19,70
#19684 160097 THPT Tháp Mười 5,50 7,00 7,20 19,70
#19685 160424 THPT Tháp Mười 7,25 6,25 6,20 19,70
#19686 160536 THPT Tháp Mười 5,25 6,25 8,20 19,70
#19687 180190 THPT Trường Xuân 7,00 5,50 7,20 19,70
#19688 180216 THPT Trường Xuân 6,75 5,75 7,20 19,70
#19689 190379 THPT Phú Điền 6,00 6,50 7,20 19,70
#19690 210311 THPT Cao Lãnh 1 4,75 5,75 9,20 19,70
#19691 210460 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,75 8,20 19,70
#19692 220054 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,75 7,20 +1,0 19,70
#19693 220491 THPT Cao Lãnh 2 5,50 6,00 8,20 19,70
#19694 220640 THPT Cao Lãnh 2 6,25 6,25 7,20 19,70
#19695 230234 THPT Thống Linh 5,75 6,75 7,20 19,70
#19696 240303 THPT Kiến Văn 6,00 6,50 7,20 19,70
#19697 250525 THPT Cao Lãnh 7,25 5,25 7,20 19,70
#19698 260016 THPT Trần Quốc Toản 6,50 7,00 6,20 19,70
#19699 260020 THPT Trần Quốc Toản 8,50 5,00 6,20 19,70
#19700 260248 THPT Trần Quốc Toản 5,75 6,75 7,20 19,70
#19701 270045 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 7,00 6,20 19,70
#19702 270060 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 6,50 7,20 19,70
#19703 300481 THPT Sa Đéc 8,25 4,25 7,20 19,70
#19704 300765 THPT Sa Đéc 7,25 5,25 7,20 19,70
#19705 300894 THPT Sa Đéc 7,25 5,25 7,20 19,70
#19706 310113 THPT Nguyễn Du 5,50 8,00 6,20 19,70
#19707 320041 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 6,75 6,20 1,25 20,95 19,70
#19708 320070 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,00 5,50 7,20 2,50 22,20 19,70
#19709 330741 THPT Lai Vung 1 6,50 6,00 7,20 19,70
#19710 340286 THPT Lai Vung 2 5,75 6,75 7,20 19,70
655656657658659Trang 657/1451