↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 666/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19951 170155 THPT Mỹ Quý 6,50 6,50 6,60 19,60
#19952 170202 THPT Mỹ Quý 6,00 5,00 8,60 19,60
#19953 180045 THPT Trường Xuân 5,25 6,75 7,60 19,60
#19954 180321 THPT Trường Xuân 6,25 5,75 7,60 19,60
#19955 180365 THPT Trường Xuân 6,50 5,50 7,60 19,60
#19956 190215 THPT Phú Điền 6,50 6,50 6,60 19,60
#19957 190388 THPT Phú Điền 5,75 6,25 7,60 19,60
#19958 210221 THPT Cao Lãnh 1 5,00 6,00 8,60 19,60
#19959 210306 THPT Cao Lãnh 1 6,50 4,50 8,60 19,60
#19960 210366 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,00 8,60 19,60
#19961 220532 THPT Cao Lãnh 2 6,00 6,00 7,60 19,60
#19962 220603 THPT Cao Lãnh 2 6,00 7,00 6,60 19,60
#19963 220668 THPT Cao Lãnh 2 7,00 5,00 7,60 19,60
#19964 230044 THPT Thống Linh 7,25 5,75 6,60 19,60
#19965 230126 THPT Thống Linh 6,75 6,25 6,60 19,60
#19966 250086 THPT Cao Lãnh 6,25 6,75 6,60 19,60
#19967 260364 THPT Trần Quốc Toản 5,75 6,25 7,60 19,60
#19968 280822 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 5,00 6,60 4,25 23,85 19,60
#19969 290058 THPT Đỗ Công Tường 6,25 6,75 6,60 19,60
#19970 310003 THPT Nguyễn Du 6,00 5,00 8,60 19,60
#19971 320631 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,75 7,25 6,60 4,00 23,60 19,60
#19972 330395 THPT Lai Vung 1 5,50 5,50 8,60 19,60
#19973 330581 THPT Lai Vung 1 7,00 6,00 6,60 19,60
#19974 330810 THPT Lai Vung 1 6,75 6,25 6,60 19,60
#19975 340330 THPT Lai Vung 2 5,00 6,00 8,60 19,60
#19976 340368 THPT Lai Vung 2 6,00 6,00 7,60 19,60
#19977 340408 THPT Lai Vung 2 6,25 4,75 8,60 19,60
#19978 340592 THPT Lai Vung 2 6,25 5,75 7,60 19,60
#19979 350008 THPT Lai Vung 3 5,75 6,25 7,60 19,60
#19980 350329 THPT Lai Vung 3 6,25 5,75 7,60 19,60
664665666667668Trang 666/1451