↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 667/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19981 360255 THPT Lấp Vò 1 7,50 4,50 7,60 19,60
#19982 360451 THPT Lấp Vò 1 6,75 5,25 7,60 19,60
#19983 360547 THPT Lấp Vò 1 6,00 6,00 7,60 19,60
#19984 360699 THPT Lấp Vò 1 6,75 6,25 6,60 19,60
#19985 360847 THPT Lấp Vò 1 4,50 6,50 8,60 19,60
#19986 360981 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,00 8,60 19,60
#19987 380117 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,50 7,60 19,60
#19988 380231 THPT Lấp Vò 3 6,25 5,75 7,60 19,60
#19989 380280 THPT Lấp Vò 3 6,75 5,25 7,60 19,60
#19990 380338 THPT Lấp Vò 3 6,00 7,00 6,60 19,60
#19991 390110 (Chưa xác định) 7,50 5,50 6,60 19,60
#19992 400028 THPT Châu Thành 1 5,50 5,50 8,60 19,60
#19993 400101 THPT Châu Thành 1 7,00 7,00 5,60 19,60
#19994 400460 THPT Châu Thành 1 6,25 6,75 6,60 19,60
#19995 400510 THPT Châu Thành 1 4,25 8,75 6,60 19,60
#19996 410090 THPT Châu Thành 2 5,75 6,25 7,60 19,60
#19997 410405 THPT Châu Thành 2 6,25 5,75 7,60 19,60
#19998 410470 THPT Châu Thành 2 5,75 6,25 7,60 19,60
#19999 420128 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 5,75 7,60 19,60
#20000 430354 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 7,00 8,60 19,60
#20001 430423 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 7,50 6,60 19,60
#20002 440112 THPT Thiên Hộ Dương 8,25 4,75 6,60 19,60
#20003 440203 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 4,50 7,60 19,60
#20004 450129 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 6,00 6,60 19,60
#20005 460682 THPT Phạm Thành Trung 6,75 4,25 8,60 19,60
#20006 470187 THPT Cái Bè 7,50 4,50 7,60 19,60
#20007 470320 THPT Cái Bè 6,50 5,50 7,60 19,60
#20008 470457 THPT Cái Bè 4,50 6,50 8,60 19,60
#20009 470637 THPT Cái Bè 7,25 5,75 6,60 19,60
#20010 470948 THPT Cái Bè 4,50 7,50 7,60 19,60
665666667668669Trang 667/1451