↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 676/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20251 360745 THPT Lấp Vò 1 5,75 6,75 7,00 19,50
#20252 360996 THPT Lấp Vò 1 7,00 5,50 7,00 19,50
#20253 370215 THPT Lấp Vò 2 7,25 6,25 6,00 19,50
#20254 370237 THPT Lấp Vò 2 6,50 5,00 8,00 19,50
#20255 370679 THPT Lấp Vò 2 6,50 7,00 6,00 19,50
#20256 380226 THPT Lấp Vò 3 5,50 8,00 6,00 19,50
#20257 400052 THPT Châu Thành 1 5,50 7,00 7,00 19,50
#20258 400071 THPT Châu Thành 1 6,25 6,25 7,00 19,50
#20259 400285 THPT Châu Thành 1 6,00 6,50 7,00 19,50
#20260 400517 THPT Châu Thành 1 5,25 6,25 8,00 19,50
#20261 410434 THPT Châu Thành 2 7,25 6,25 6,00 19,50
#20262 410445 THPT Châu Thành 2 7,50 5,00 7,00 19,50
#20263 430218 THPT Lê Thanh Hiền 7,25 5,25 7,00 19,50
#20264 430238 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 7,00 6,00 19,50
#20265 430261 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 7,00 7,00 19,50
#20266 440263 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 6,25 8,00 19,50
#20267 450009 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 5,25 8,00 19,50
#20268 460072 THPT Phạm Thành Trung 5,25 7,25 7,00 19,50
#20269 460171 THPT Phạm Thành Trung 6,75 6,75 6,00 19,50
#20270 460236 THPT Phạm Thành Trung 6,25 6,25 7,00 19,50
#20271 460789 THPT Phạm Thành Trung 6,50 6,00 7,00 19,50
#20272 460972 THPT Phạm Thành Trung 8,25 6,25 5,00 19,50
#20273 470071 THPT Cái Bè 7,25 6,25 6,00 19,50
#20274 480194 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 5,25 7,00 19,50
#20275 490101 THPT Phan Việt Thống 7,50 6,00 6,00 19,50
#20276 510090 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 6,25 7,00 19,50
#20277 510120 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 6,25 7,00 19,50
#20278 510235 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 5,00 6,00 19,50
#20279 510691 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 7,50 6,00 19,50
#20280 530235 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 4,25 8,00 19,50
674675676677678Trang 676/1451