↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 684/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20491 160317 THPT Tháp Mười 6,50 6,50 6,40 19,40
#20492 190012 THPT Phú Điền 7,50 5,50 6,40 19,40
#20493 190183 THPT Phú Điền 6,00 6,00 7,40 19,40
#20494 210105 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,75 8,40 19,40
#20495 210145 THPT Cao Lãnh 1 6,00 6,00 7,40 19,40
#20496 210242 THPT Cao Lãnh 1 5,50 6,50 7,40 19,40
#20497 220020 THPT Cao Lãnh 2 6,50 6,50 6,40 19,40
#20498 220321 THPT Cao Lãnh 2 6,25 4,75 8,40 19,40
#20499 230061 THPT Thống Linh 7,00 6,00 6,40 19,40
#20500 230389 THPT Thống Linh 7,75 6,25 5,40 19,40
#20501 230495 THPT Thống Linh 7,75 4,25 7,40 19,40
#20502 250173 THPT Cao Lãnh 6,50 5,50 7,40 19,40
#20503 250288 THPT Cao Lãnh 5,25 6,75 7,40 19,40
#20504 260043 THPT Trần Quốc Toản 5,75 5,25 8,40 19,40
#20505 260362 THPT Trần Quốc Toản 6,75 6,25 6,40 19,40
#20506 270256 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 7,25 6,40 19,40
#20507 280418 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 5,25 6,75 7,40 4,25 23,65 19,40
#20508 290050 THPT Đỗ Công Tường 7,50 5,50 6,40 19,40
#20509 290315 THPT Đỗ Công Tường 5,25 5,75 8,40 19,40
#20510 300505 THPT Sa Đéc 7,00 5,00 7,40 19,40
#20511 320438 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,50 5,50 6,40 4,50 23,90 19,40
#20512 330159 THPT Lai Vung 1 4,75 7,25 7,40 19,40
#20513 330371 THPT Lai Vung 1 6,00 5,00 8,40 19,40
#20514 330750 THPT Lai Vung 1 6,50 5,50 7,40 19,40
#20515 340433 THPT Lai Vung 2 7,50 5,50 6,40 19,40
#20516 340573 THPT Lai Vung 2 7,25 5,75 6,40 19,40
#20517 340641 THPT Lai Vung 2 4,50 7,50 7,40 19,40
#20518 350366 THPT Lai Vung 3 6,00 6,00 7,40 19,40
#20519 360216 THPT Lấp Vò 1 6,00 6,00 7,40 19,40
#20520 360267 THPT Lấp Vò 1 6,50 6,50 6,40 19,40
682683684685686Trang 684/1451