↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 697/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20881 090217 THPT Thanh Bình 1 5,75 7,50 6,00 19,25
#20882 090422 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,25 8,00 19,25
#20883 090435 THPT Thanh Bình 1 8,25 4,00 7,00 19,25
#20884 090603 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,75 8,00 19,25
#20885 090712 THPT Thanh Bình 1 7,00 6,25 6,00 19,25
#20886 090763 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,00 8,00 19,25
#20887 090918 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,50 7,00 19,25
#20888 100172 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,50 8,00 19,25
#20889 100374 THPT Thanh Bình 2 4,75 6,50 8,00 19,25
#20890 120232 THPT Tràm Chim 7,00 5,25 7,00 19,25
#20891 120302 THPT Tràm Chim 6,00 6,25 7,00 19,25
#20892 130191 THPT Tam Nông 5,75 5,50 8,00 19,25
#20893 130203 THPT Tam Nông 5,50 6,75 7,00 19,25
#20894 130342 THPT Tam Nông 6,25 6,00 7,00 19,25
#20895 140022 THCS và THPT Hoà Bình 5,75 6,50 7,00 19,25
#20896 160401 THPT Tháp Mười 6,25 6,00 7,00 19,25
#20897 160652 THPT Tháp Mười 6,75 5,50 7,00 19,25
#20898 180310 THPT Trường Xuân 6,25 5,00 8,00 19,25
#20899 190145 THPT Phú Điền 5,25 6,00 8,00 19,25
#20900 200137 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 6,00 7,00 19,25
#20901 210261 THPT Cao Lãnh 1 5,25 7,00 7,00 19,25
#20902 220248 THPT Cao Lãnh 2 4,75 8,50 6,00 19,25
#20903 230486 THPT Thống Linh 6,75 5,50 7,00 19,25
#20904 240124 THPT Kiến Văn 6,00 6,25 7,00 19,25
#20905 240162 THPT Kiến Văn 6,50 6,75 6,00 19,25
#20906 250105 THPT Cao Lãnh 5,00 6,25 8,00 19,25
#20907 250373 THPT Cao Lãnh 6,50 5,75 7,00 19,25
#20908 260075 THPT Trần Quốc Toản 4,75 6,50 8,00 19,25
#20909 280141 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,25 7,00 5,00 1,50 20,75 19,25
#20910 290314 THPT Đỗ Công Tường 6,50 5,75 7,00 19,25
695696697698699Trang 697/1451