↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 7/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 730633 THPT Trương Định 9,00 10,00 10,00 29,00
#182 730726 THPT Trương Định 9,25 9,75 10,00 29,00
#183 731044 THPT Trương Định 9,00 10,00 10,00 29,00
#184 760552 THPT Gò Công Đông 9,50 9,50 10,00 29,00
#185 280118 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,75 10,00 9,20 14,50 43,45 28,95
#186 410613 THPT Châu Thành 2 9,75 10,00 9,20 28,95
#187 620382 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 9,75 10,00 9,20 16,25 +0,0 45,20 28,95
#188 730368 THPT Trương Định 9,75 10,00 9,20 28,95
#189 640039 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,92 10,00 10,00 28,92
#190 280315 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,40 11,00 39,90 28,90
#191 280326 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,40 8,25 37,15 28,90
#192 320554 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,50 10,00 9,40 9,25 38,15 28,90
#193 470861 THPT Cái Bè 9,50 10,00 9,40 28,90
#194 471046 THPT Cái Bè 9,50 10,00 9,40 28,90
#195 550052 THPT Vĩnh Kim 9,50 10,00 9,40 28,90
#196 641268 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 10,00 9,40 28,90
#197 660393 THPT Chợ Gạo 9,75 9,75 9,40 28,90
#198 700077 THPT Vĩnh Bình 9,50 10,00 9,40 28,90
#199 070195 THPT Hồng Ngự 3 9,75 9,50 9,60 28,85
#200 160461 THPT Tháp Mười 9,25 10,00 9,60 28,85
#201 250225 THPT Cao Lãnh 9,25 10,00 9,60 28,85
#202 360417 THPT Lấp Vò 1 9,25 10,00 9,60 28,85
#203 360539 THPT Lấp Vò 1 9,50 9,75 9,60 28,85
#204 510727 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,75 9,50 9,60 28,85
#205 510767 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 10,00 9,60 28,85
#206 510939 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 10,00 9,60 28,85
#207 620015 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 10,00 9,60 17,50 46,35 28,85
#208 620065 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,60 10,50 39,35 28,85
#209 620119 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 10,00 9,60 14,50 43,35 28,85
#210 620239 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,75 9,60 3,00 31,85 28,85
56789Trang 7/1451