↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 701/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21001 080066 THPT Long Khánh A 7,50 5,50 6,20 19,20
#21002 090055 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,25 7,20 19,20
#21003 090145 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,50 7,20 19,20
#21004 090584 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,00 7,20 19,20
#21005 090719 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,75 6,20 19,20
#21006 100247 THPT Thanh Bình 2 5,25 6,75 7,20 19,20
#21007 120475 THPT Tràm Chim 6,75 7,25 5,20 19,20
#21008 120512 THPT Tràm Chim 5,50 5,50 8,20 19,20
#21009 120584 THPT Tràm Chim 5,50 6,50 7,20 19,20
#21010 140043 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 6,00 7,20 19,20
#21011 160309 THPT Tháp Mười 5,75 6,25 7,20 19,20
#21012 160665 THPT Tháp Mười 5,50 6,50 7,20 19,20
#21013 180037 THPT Trường Xuân 5,75 6,25 7,20 19,20
#21014 180139 THPT Trường Xuân 6,75 5,25 7,20 19,20
#21015 190095 THPT Phú Điền 6,50 5,50 7,20 19,20
#21016 200013 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 8,00 6,20 19,20
#21017 210218 THPT Cao Lãnh 1 7,50 4,50 7,20 19,20
#21018 210538 THPT Cao Lãnh 1 6,25 6,75 6,20 19,20
#21019 220502 THPT Cao Lãnh 2 4,75 6,25 8,20 19,20
#21020 220524 THPT Cao Lãnh 2 5,75 7,25 6,20 19,20
#21021 230071 THPT Thống Linh 6,00 6,00 7,20 19,20
#21022 240238 THPT Kiến Văn 5,00 8,00 6,20 19,20
#21023 250168 THPT Cao Lãnh 4,50 8,50 6,20 19,20
#21024 250246 THPT Cao Lãnh 5,25 5,75 8,20 19,20
#21025 260171 THPT Trần Quốc Toản 5,50 8,50 5,20 19,20
#21026 260218 THPT Trần Quốc Toản 6,75 6,25 6,20 19,20
#21027 260222 THPT Trần Quốc Toản 7,25 5,75 6,20 19,20
#21028 260250 THPT Trần Quốc Toản 7,25 4,75 7,20 19,20
#21029 260294 THPT Trần Quốc Toản 7,00 5,00 7,20 19,20
#21030 260386 THPT Trần Quốc Toản 6,50 5,50 7,20 19,20
699700701702703Trang 701/1451