↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 706/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21151 060102 THPT Hồng Ngự 2 7,50 5,25 6,40 19,15
#21152 060339 THPT Hồng Ngự 2 5,25 5,50 8,40 19,15
#21153 080280 THPT Long Khánh A 7,00 5,75 6,40 19,15
#21154 090130 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,00 7,40 19,15
#21155 090186 THPT Thanh Bình 1 5,75 6,00 7,40 19,15
#21156 090633 THPT Thanh Bình 1 5,75 6,00 7,40 19,15
#21157 090875 THPT Thanh Bình 1 7,75 5,00 6,40 19,15
#21158 100591 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,75 7,40 19,15
#21159 110119 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,50 8,40 19,15
#21160 120557 THPT Tràm Chim 5,75 5,00 8,40 19,15
#21161 130416 THPT Tam Nông 6,25 5,50 7,40 19,15
#21162 160030 THPT Tháp Mười 6,00 6,75 6,40 19,15
#21163 160269 THPT Tháp Mười 6,75 5,00 7,40 19,15
#21164 190230 THPT Phú Điền 5,75 6,00 7,40 19,15
#21165 190279 THPT Phú Điền 5,75 6,00 7,40 19,15
#21166 190365 THPT Phú Điền 6,00 5,75 7,40 19,15
#21167 210349 THPT Cao Lãnh 1 6,25 4,50 8,40 19,15
#21168 220698 THPT Cao Lãnh 2 6,50 5,25 7,40 19,15
#21169 250028 THPT Cao Lãnh 6,25 7,50 5,40 19,15
#21170 250428 THPT Cao Lãnh 5,25 5,50 8,40 19,15
#21171 250468 THPT Cao Lãnh 6,75 6,00 6,40 19,15
#21172 270132 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,75 4,00 7,40 19,15
#21173 270144 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,25 4,50 7,40 19,15
#21174 270209 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 6,75 5,40 19,15
#21175 270247 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 5,75 6,40 19,15
#21176 290051 THPT Đỗ Công Tường 6,00 5,75 7,40 19,15
#21177 290223 THPT Đỗ Công Tường 6,25 5,50 7,40 19,15
#21178 300155 THPT Sa Đéc 5,75 5,00 8,40 19,15
#21179 300319 THPT Sa Đéc 5,75 5,00 8,40 19,15
#21180 300375 THPT Sa Đéc 6,25 7,50 5,40 19,15
704705706707708Trang 706/1451