↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 721/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21601 210146 THPT Cao Lãnh 1 8,75 4,25 6,00 19,00
#21602 210211 THPT Cao Lãnh 1 7,25 5,75 6,00 19,00
#21603 210310 THPT Cao Lãnh 1 4,50 6,50 8,00 19,00
#21604 210473 THPT Cao Lãnh 1 5,75 6,25 7,00 19,00
#21605 210505 THPT Cao Lãnh 1 4,50 7,50 7,00 19,00
#21606 220007 THPT Cao Lãnh 2 6,00 6,00 7,00 19,00
#21607 220467 THPT Cao Lãnh 2 4,75 6,25 8,00 19,00
#21608 230069 THPT Thống Linh 5,25 6,75 7,00 19,00
#21609 230284 THPT Thống Linh 6,75 6,25 6,00 19,00
#21610 230409 THPT Thống Linh 7,75 6,25 5,00 19,00
#21611 240211 THPT Kiến Văn 5,25 6,75 7,00 19,00
#21612 260193 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,75 9,00 19,00
#21613 260195 THPT Trần Quốc Toản 5,75 7,25 6,00 19,00
#21614 290179 THPT Đỗ Công Tường 5,25 6,75 7,00 19,00
#21615 300250 THPT Sa Đéc 6,75 5,25 7,00 19,00
#21616 300452 THPT Sa Đéc 6,75 5,25 7,00 19,00
#21617 300668 THPT Sa Đéc 6,25 4,75 8,00 19,00
#21618 300780 THPT Sa Đéc 6,00 5,00 8,00 19,00
#21619 300849 THPT Sa Đéc 5,75 6,25 7,00 19,00
#21620 320259 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,00 6,00 8,00 6,75 25,75 19,00
#21621 330064 THPT Lai Vung 1 6,25 5,75 7,00 19,00
#21622 330304 THPT Lai Vung 1 5,75 5,25 8,00 19,00
#21623 330319 THPT Lai Vung 1 6,25 7,75 5,00 19,00
#21624 340577 THPT Lai Vung 2 6,00 6,00 7,00 19,00
#21625 350094 THPT Lai Vung 3 7,75 4,25 7,00 19,00
#21626 360740 THPT Lấp Vò 1 5,75 6,25 7,00 19,00
#21627 360844 THPT Lấp Vò 1 4,50 6,50 8,00 19,00
#21628 360893 THPT Lấp Vò 1 5,50 6,50 7,00 19,00
#21629 360949 THPT Lấp Vò 1 5,75 6,25 7,00 19,00
#21630 360994 THPT Lấp Vò 1 5,00 7,00 7,00 19,00
719720721722723Trang 721/1451