↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 738/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22111 790280 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 4,25 6,60 18,85
#22112 790324 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 6,00 6,60 18,85
#22113 800015 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 5,00 7,60 18,85
#22114 800461 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 4,75 6,60 18,85
#22115 090289 THPT Thanh Bình 1 6,58 6,25 6,00 18,83
#22116 280546 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 4,58 7,25 7,00 6,50 25,33 18,83
#22117 471101 THPT Cái Bè 7,33 5,50 6,00 18,83
#22118 660913 THPT Chợ Gạo 6,08 5,75 7,00 18,83
#22119 040321 THPT Chu Văn An 7,67 4,75 6,40 18,82
#22120 100007 THPT Thanh Bình 2 5,42 7,00 6,40 18,82
#22121 170179 THPT Mỹ Quý 7,17 5,25 6,40 18,82
#22122 010139 THPT Tân Hồng 5,00 7,00 6,80 18,80
#22123 030100 THCS và THPT Tân Thành 7,75 5,25 5,80 18,80
#22124 050222 THPT Hồng Ngự 1 6,75 5,25 6,80 18,80
#22125 050416 THPT Hồng Ngự 1 7,00 7,00 4,80 18,80
#22126 100125 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,25 7,80 18,80
#22127 100127 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,50 8,80 18,80
#22128 100386 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,00 5,80 18,80
#22129 110033 THCS và THPT Tân Mỹ 7,50 4,50 6,80 18,80
#22130 120041 THPT Tràm Chim 4,25 6,75 7,80 18,80
#22131 120070 THPT Tràm Chim 5,75 5,25 7,80 18,80
#22132 120339 THPT Tràm Chim 5,25 6,75 6,80 18,80
#22133 120389 THPT Tràm Chim 7,00 5,00 6,80 18,80
#22134 130054 THPT Tam Nông 6,00 6,00 6,80 18,80
#22135 130098 THPT Tam Nông 6,50 5,50 6,80 18,80
#22136 130157 THPT Tam Nông 6,50 5,50 6,80 18,80
#22137 130350 THPT Tam Nông 5,00 7,00 6,80 18,80
#22138 140053 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 4,25 7,80 18,80
#22139 160243 THPT Tháp Mười 5,00 7,00 6,80 18,80
#22140 170278 THPT Mỹ Quý 7,25 6,75 4,80 18,80
736737738739740Trang 738/1451