↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 739/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22141 190217 THPT Phú Điền 6,00 6,00 6,80 18,80
#22142 210475 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,50 7,80 18,80
#22143 220081 THPT Cao Lãnh 2 5,00 6,00 7,80 18,80
#22144 230042 THPT Thống Linh 5,50 6,50 6,80 18,80
#22145 230074 THPT Thống Linh 5,50 6,50 6,80 18,80
#22146 230101 THPT Thống Linh 5,75 5,25 7,80 18,80
#22147 230339 THPT Thống Linh 6,75 5,25 6,80 18,80
#22148 230466 THPT Thống Linh 5,25 4,75 7,80 +1,0 18,80
#22149 240193 THPT Kiến Văn 7,75 4,25 6,80 18,80
#22150 250166 THPT Cao Lãnh 6,25 4,75 7,80 18,80
#22151 250540 THPT Cao Lãnh 6,00 7,00 5,80 18,80
#22152 260247 THPT Trần Quốc Toản 6,25 5,75 6,80 18,80
#22153 260256 THPT Trần Quốc Toản 4,75 7,25 6,80 18,80
#22154 260285 THPT Trần Quốc Toản 6,00 6,00 6,80 18,80
#22155 270152 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 7,25 6,80 18,80
#22156 300367 THPT Sa Đéc 6,25 5,75 6,80 18,80
#22157 300554 THPT Sa Đéc 6,00 5,00 7,80 18,80
#22158 300580 THPT Sa Đéc 5,00 6,00 7,80 18,80
#22159 330105 THPT Lai Vung 1 5,25 6,75 6,80 18,80
#22160 330168 THPT Lai Vung 1 7,00 5,00 6,80 18,80
#22161 330223 THPT Lai Vung 1 5,75 6,25 6,80 18,80
#22162 330584 THPT Lai Vung 1 6,00 5,00 7,80 18,80
#22163 330800 THPT Lai Vung 1 8,25 3,75 6,80 18,80
#22164 340131 THPT Lai Vung 2 5,75 8,25 4,80 18,80
#22165 340321 THPT Lai Vung 2 5,50 6,50 6,80 18,80
#22166 350142 THPT Lai Vung 3 6,50 6,50 5,80 18,80
#22167 350402 THPT Lai Vung 3 2,75 7,25 7,80 +1,0 18,80
#22168 360530 THPT Lấp Vò 1 6,25 4,75 7,80 18,80
#22169 370282 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,00 7,80 18,80
#22170 370569 THPT Lấp Vò 2 7,00 6,00 5,80 18,80
737738739740741Trang 739/1451