↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 741/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22201 640769 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 4,50 6,80 18,80
#22202 650082 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 6,00 5,80 18,80
#22203 650283 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 5,25 5,80 18,80
#22204 650449 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 6,25 6,80 18,80
#22205 650486 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,25 7,80 18,80
#22206 700246 THPT Vĩnh Bình 4,50 6,50 7,80 18,80
#22207 710005 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,25 5,75 7,80 +1,0 18,80
#22208 730044 THPT Trương Định 7,00 5,00 6,80 18,80
#22209 730442 THPT Trương Định 5,50 7,50 5,80 18,80
#22210 730744 THPT Trương Định 6,25 5,75 6,80 18,80
#22211 730897 THPT Trương Định 6,25 4,75 7,80 18,80
#22212 731013 THPT Trương Định 7,00 5,00 6,80 18,80
#22213 750246 THPT Bình Đông 6,25 5,75 6,80 18,80
#22214 760009 THPT Gò Công Đông 6,50 6,50 5,80 18,80
#22215 760333 THPT Gò Công Đông 5,50 5,50 7,80 18,80
#22216 760593 THPT Gò Công Đông 5,25 5,75 7,80 18,80
#22217 760727 THPT Gò Công Đông 6,00 5,00 7,80 18,80
#22218 760908 THPT Gò Công Đông 5,25 5,75 6,80 +1,0 18,80
#22219 770241 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 4,75 6,80 18,80
#22220 790032 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 6,25 7,80 18,80
#22221 790064 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 4,50 7,80 18,80
#22222 120438 THPT Tràm Chim 5,83 5,75 7,20 18,78
#22223 200168 THPT Đốc Binh Kiều 5,33 7,25 6,20 18,78
#22224 540119 THPT Dưỡng Điềm 7,33 4,25 7,20 18,78
#22225 300117 THPT Sa Đéc 6,17 6,00 6,60 18,77
#22226 340310 THPT Lai Vung 2 5,17 4,00 9,60 18,77
#22227 400067 THPT Châu Thành 1 5,67 6,50 6,60 18,77
#22228 650341 THPT Thủ Khoa Huân 7,92 4,25 6,60 18,77
#22229 010195 THPT Tân Hồng 4,75 7,00 7,00 18,75
#22230 010334 THPT Tân Hồng 5,50 5,25 8,00 18,75
739740741742743Trang 741/1451