↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 746/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22351 780124 THCS và THPT Tân Thới 5,25 6,50 7,00 18,75
#22352 780154 THCS và THPT Tân Thới 7,25 4,50 7,00 18,75
#22353 780179 THCS và THPT Tân Thới 5,75 6,00 7,00 18,75
#22354 790283 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 4,75 8,00 18,75
#22355 800023 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 5,50 8,00 18,75
#22356 800271 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 5,75 8,00 18,75
#22357 800447 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 5,75 6,00 18,75
#22358 800456 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 4,25 8,00 18,75
#22359 540399 THPT Dưỡng Điềm 6,58 5,75 6,40 18,73
#22360 120570 THPT Tràm Chim 6,92 5,00 6,80 18,72
#22361 170010 THPT Mỹ Quý 6,17 5,75 6,80 18,72
#22362 490326 THPT Phan Việt Thống 7,42 5,50 5,80 18,72
#22363 530809 THPT Lưu Tấn Phát 6,67 5,25 6,80 18,72
#22364 590866 THPT Tân Hiệp 7,42 4,50 6,80 18,72
#22365 620178 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 5,17 6,75 6,80 0,00 18,72 18,72
#22366 770240 THPT Nguyễn Văn Côn 5,67 6,25 6,80 18,72
#22367 010419 THPT Tân Hồng 6,00 5,50 7,20 18,70
#22368 020003 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 4,75 6,20 18,70
#22369 020205 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 6,00 8,20 18,70
#22370 040405 THPT Chu Văn An 5,25 6,25 7,20 18,70
#22371 070001 THPT Hồng Ngự 3 5,00 5,50 8,20 18,70
#22372 070254 THPT Hồng Ngự 3 6,25 6,25 6,20 18,70
#22373 090077 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,50 7,20 18,70
#22374 090111 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,75 7,20 18,70
#22375 090415 THPT Thanh Bình 1 6,75 4,75 7,20 18,70
#22376 090640 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,75 7,20 18,70
#22377 100565 THPT Thanh Bình 2 5,25 7,25 6,20 18,70
#22378 130197 THPT Tam Nông 8,00 4,50 6,20 18,70
#22379 160374 THPT Tháp Mười 6,50 6,00 6,20 18,70
#22380 160626 THPT Tháp Mười 5,50 7,00 6,20 18,70
744745746747748Trang 746/1451