↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 75/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2221 280728 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,17 9,25 9,60 13,75 40,77 27,02
#2222 500019 THPT Lê Văn Phẩm 7,92 9,50 9,60 27,02
#2223 550192 THPT Vĩnh Kim 8,17 9,25 9,60 27,02
#2224 620213 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,67 8,75 9,60 8,50 35,52 27,02
#2225 640429 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,92 9,50 9,60 27,02
#2226 760946 THPT Gò Công Đông 8,42 9,00 9,60 27,02
#2227 130293 THPT Tam Nông 8,75 9,25 9,00 27,00
#2228 160224 THPT Tháp Mười 9,25 8,75 9,00 27,00
#2229 220272 THPT Cao Lãnh 2 7,75 9,25 10,00 27,00
#2230 220422 THPT Cao Lãnh 2 8,00 9,00 10,00 27,00
#2231 260217 THPT Trần Quốc Toản 8,75 9,25 9,00 27,00
#2232 280049 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,25 9,75 10,00 17,00 44,00 27,00
#2233 280155 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,25 9,75 10,00 14,70 41,70 27,00
#2234 280241 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 9,25 8,75 9,00 4,75 31,75 27,00
#2235 280311 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,25 9,75 10,00 15,50 42,50 27,00
#2236 280376 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,50 9,00 8,75 35,75 27,00
#2237 280465 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 9,00 10,00 15,00 42,00 27,00
#2238 280665 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,25 9,75 9,00 6,25 33,25 27,00
#2239 280739 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 9,00 9,00 9,00 6,25 33,25 27,00
#2240 280783 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 10,00 9,00 9,50 36,50 27,00
#2241 280784 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,50 9,50 10,00 11,30 38,30 27,00
#2242 290343 THPT Đỗ Công Tường 9,25 7,75 10,00 27,00
#2243 320221 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,00 10,00 9,00 17,60 44,60 27,00
#2244 320500 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,75 9,25 9,00 13,00 40,00 27,00
#2245 320546 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 9,50 9,00 5,00 32,00 27,00
#2246 320558 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 9,00 9,00 9,00 13,25 40,25 27,00
#2247 340090 THPT Lai Vung 2 8,25 9,75 9,00 27,00
#2248 340521 THPT Lai Vung 2 8,25 9,75 9,00 27,00
#2249 350322 THPT Lai Vung 3 9,00 8,00 10,00 27,00
#2250 360083 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,75 9,00 27,00
7374757677Trang 75/1451