↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 773/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23161 750107 THPT Bình Đông 5,75 5,50 7,20 18,45
#23162 750193 THPT Bình Đông 6,50 4,75 7,20 18,45
#23163 750384 THPT Bình Đông 7,00 5,25 6,20 18,45
#23164 760095 THPT Gò Công Đông 6,25 6,00 6,20 18,45
#23165 780202 THCS và THPT Tân Thới 6,25 5,00 7,20 18,45
#23166 800237 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 4,50 7,20 18,45
#23167 430299 THPT Lê Thanh Hiền 5,58 4,25 8,60 18,43
#23168 460052 THPT Phạm Thành Trung 6,83 6,00 5,60 18,43
#23169 040154 THPT Chu Văn An 6,67 5,75 6,00 18,42
#23170 250533 THPT Cao Lãnh 6,17 7,25 5,00 18,42
#23171 260485 THPT Trần Quốc Toản 6,92 4,50 7,00 18,42
#23172 360825 THPT Lấp Vò 1 6,42 5,00 7,00 18,42
#23173 650269 THPT Thủ Khoa Huân 8,17 4,25 6,00 18,42
#23174 010604 THPT Tân Hồng 3,75 6,25 8,40 18,40
#23175 020131 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 4,00 8,40 18,40
#23176 040512 THPT Chu Văn An 6,00 5,00 7,40 18,40
#23177 070136 THPT Hồng Ngự 3 7,75 4,25 6,40 18,40
#23178 070321 THPT Hồng Ngự 3 5,00 6,00 7,40 18,40
#23179 070430 THPT Hồng Ngự 3 6,50 4,50 7,40 18,40
#23180 080007 THPT Long Khánh A 5,75 6,25 6,40 18,40
#23181 090015 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,00 6,40 18,40
#23182 090022 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,00 7,40 18,40
#23183 090277 THPT Thanh Bình 1 7,25 3,75 7,40 18,40
#23184 090278 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,50 6,40 18,40
#23185 100082 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,00 8,40 18,40
#23186 100312 THPT Thanh Bình 2 5,50 5,50 7,40 18,40
#23187 110099 THCS và THPT Tân Mỹ 6,00 5,00 7,40 18,40
#23188 120383 THPT Tràm Chim 7,50 5,50 5,40 18,40
#23189 130231 THPT Tam Nông 5,00 7,00 6,40 18,40
#23190 130340 THPT Tam Nông 5,75 5,25 7,40 18,40
771772773774775Trang 773/1451