↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 779/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23341 250049 THPT Cao Lãnh 7,25 5,50 5,60 18,35
#23342 250197 THPT Cao Lãnh 5,25 6,50 6,60 18,35
#23343 250516 THPT Cao Lãnh 6,50 5,25 6,60 18,35
#23344 260077 THPT Trần Quốc Toản 7,00 4,75 6,60 18,35
#23345 260334 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,75 8,60 18,35
#23346 260510 THPT Trần Quốc Toản 4,25 6,50 7,60 18,35
#23347 270026 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 5,00 6,60 18,35
#23348 270062 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 7,25 5,60 18,35
#23349 280774 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 6,75 5,60 2,00 20,35 18,35
#23350 290193 THPT Đỗ Công Tường 4,75 6,00 7,60 18,35
#23351 290205 THPT Đỗ Công Tường 4,75 6,00 7,60 18,35
#23352 290289 THPT Đỗ Công Tường 5,00 6,75 6,60 18,35
#23353 300101 THPT Sa Đéc 4,50 8,25 5,60 18,35
#23354 300243 THPT Sa Đéc 4,75 5,00 7,60 +1,0 18,35
#23355 300305 THPT Sa Đéc 6,00 3,75 8,60 18,35
#23356 300637 THPT Sa Đéc 5,50 7,25 5,60 18,35
#23357 300754 THPT Sa Đéc 6,50 5,25 6,60 18,35
#23358 300891 THPT Sa Đéc 4,50 6,25 6,60 +1,0 18,35
#23359 310008 THPT Nguyễn Du 6,25 5,50 6,60 18,35
#23360 310026 THPT Nguyễn Du 7,00 5,75 5,60 18,35
#23361 320099 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,25 7,50 4,60 3,00 21,35 18,35
#23362 330031 THPT Lai Vung 1 6,50 5,25 6,60 18,35
#23363 330088 THPT Lai Vung 1 5,50 5,25 7,60 18,35
#23364 330275 THPT Lai Vung 1 5,75 5,00 7,60 18,35
#23365 330276 THPT Lai Vung 1 3,50 6,25 8,60 18,35
#23366 330594 THPT Lai Vung 1 5,25 4,50 8,60 18,35
#23367 330742 THPT Lai Vung 1 7,00 5,75 5,60 18,35
#23368 340089 THPT Lai Vung 2 4,75 5,00 8,60 18,35
#23369 350119 THPT Lai Vung 3 6,00 5,75 6,60 18,35
#23370 350189 THPT Lai Vung 3 4,50 7,25 6,60 18,35
777778779780781Trang 779/1451