↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 782/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23431 750423 THPT Bình Đông 5,00 6,75 6,60 18,35
#23432 760137 THPT Gò Công Đông 6,75 6,00 5,60 18,35
#23433 760798 THPT Gò Công Đông 6,50 6,25 5,60 18,35
#23434 770075 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,50 8,60 18,35
#23435 770181 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 5,00 8,60 18,35
#23436 790181 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 4,50 6,60 18,35
#23437 800019 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 5,00 5,60 18,35
#23438 800046 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 6,50 5,60 18,35
#23439 800477 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 6,75 5,60 18,35
#23440 070072 THPT Hồng Ngự 3 5,83 4,50 8,00 18,33
#23441 470735 THPT Cái Bè 5,83 4,50 8,00 18,33
#23442 630012 THPT Trần Hưng Đạo 7,08 4,25 7,00 18,33
#23443 641301 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,58 5,75 6,00 18,33
#23444 800297 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,08 5,25 6,00 18,33
#23445 550515 THPT Vĩnh Kim 5,92 5,00 7,40 18,32
#23446 590098 THPT Tân Hiệp 5,92 6,00 6,40 18,32
#23447 010067 THPT Tân Hồng 5,25 6,25 6,80 18,30
#23448 010157 THPT Tân Hồng 5,00 5,50 7,80 18,30
#23449 010165 THPT Tân Hồng 5,50 7,00 5,80 18,30
#23450 010393 THPT Tân Hồng 6,50 6,00 5,80 18,30
#23451 030047 THCS và THPT Tân Thành 6,00 5,50 6,80 18,30
#23452 030139 THCS và THPT Tân Thành 5,00 4,50 8,80 18,30
#23453 070194 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,75 6,80 18,30
#23454 070427 THPT Hồng Ngự 3 4,50 6,00 7,80 18,30
#23455 080100 THPT Long Khánh A 6,75 5,75 5,80 18,30
#23456 090132 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,00 6,80 18,30
#23457 090170 THPT Thanh Bình 1 4,75 7,75 5,80 18,30
#23458 090417 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,50 6,80 18,30
#23459 100044 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,00 5,80 18,30
#23460 120142 THPT Tràm Chim 6,25 6,25 5,80 18,30
780781782783784Trang 782/1451