↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 786/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23551 661217 THPT Chợ Gạo 5,75 5,75 6,80 18,30
#23552 670079 THPT Trần Văn Hoài 3,75 6,75 7,80 18,30
#23553 700424 THPT Vĩnh Bình 6,25 4,25 7,80 18,30
#23554 700713 THPT Vĩnh Bình 7,75 2,75 7,80 18,30
#23555 710023 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,25 5,25 6,80 18,30
#23556 720090 THCS và THPT Long Bình 5,00 5,50 7,80 18,30
#23557 720194 THCS và THPT Long Bình 5,00 6,50 6,80 18,30
#23558 760046 THPT Gò Công Đông 6,00 5,50 6,80 18,30
#23559 760116 THPT Gò Công Đông 5,00 4,50 8,80 18,30
#23560 760287 THPT Gò Công Đông 5,25 6,25 6,80 18,30
#23561 760412 THPT Gò Công Đông 5,75 4,75 7,80 18,30
#23562 770144 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 3,75 7,80 18,30
#23563 770219 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,75 7,80 18,30
#23564 780101 THCS và THPT Tân Thới 7,50 5,00 5,80 18,30
#23565 800361 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 6,75 7,80 18,30
#23566 070024 THPT Hồng Ngự 3 6,08 5,00 7,20 18,28
#23567 290155 THPT Đỗ Công Tường 6,33 3,75 8,20 18,28
#23568 370635 THPT Lấp Vò 2 6,33 5,75 6,20 18,28
#23569 440060 THPT Thiên Hộ Dương 5,58 4,50 8,20 18,28
#23570 560141 THCS và THPT Giồng Dứa 7,83 5,25 5,20 18,28
#23571 730155 THPT Trương Định 4,58 7,50 6,20 18,28
#23572 510373 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,17 4,50 6,60 18,27
#23573 010048 THPT Tân Hồng 6,25 6,00 6,00 18,25
#23574 010128 THPT Tân Hồng 6,25 6,00 6,00 18,25
#23575 030165 THCS và THPT Tân Thành 5,50 4,75 8,00 18,25
#23576 040296 THPT Chu Văn An 7,00 5,25 6,00 18,25
#23577 040322 THPT Chu Văn An 6,50 5,75 6,00 18,25
#23578 040430 THPT Chu Văn An 5,75 5,50 7,00 18,25
#23579 050025 THPT Hồng Ngự 1 5,00 6,25 7,00 18,25
#23580 050237 THPT Hồng Ngự 1 3,25 8,00 7,00 18,25
784785786787788Trang 786/1451