↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 800/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23971 170291 THPT Mỹ Quý 7,00 5,50 5,60 18,10
#23972 180081 THPT Trường Xuân 5,25 5,25 7,60 18,10
#23973 210057 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 7,60 18,10
#23974 220133 THPT Cao Lãnh 2 4,50 7,00 6,60 18,10
#23975 220639 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,25 6,60 18,10
#23976 230325 THPT Thống Linh 7,25 5,25 5,60 18,10
#23977 240012 THPT Kiến Văn 5,25 7,25 5,60 18,10
#23978 240095 THPT Kiến Văn 6,25 4,25 7,60 18,10
#23979 290440 THPT Đỗ Công Tường 6,00 6,50 5,60 18,10
#23980 300035 THPT Sa Đéc 6,75 4,75 6,60 18,10
#23981 300201 THPT Sa Đéc 6,00 4,50 7,60 18,10
#23982 300326 THPT Sa Đéc 5,00 5,50 7,60 18,10
#23983 300552 THPT Sa Đéc 8,25 4,25 5,60 18,10
#23984 320138 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 5,25 6,25 6,60 5,00 23,10 18,10
#23985 320250 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,75 4,75 7,60 4,50 22,60 18,10
#23986 320407 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,25 4,25 8,60 3,25 21,35 18,10
#23987 330062 THPT Lai Vung 1 6,00 5,50 6,60 18,10
#23988 330183 THPT Lai Vung 1 6,50 5,00 6,60 18,10
#23989 330474 THPT Lai Vung 1 5,50 7,00 5,60 18,10
#23990 330597 THPT Lai Vung 1 4,25 6,25 7,60 18,10
#23991 350085 THPT Lai Vung 3 4,75 6,75 6,60 18,10
#23992 360515 THPT Lấp Vò 1 5,75 5,75 6,60 18,10
#23993 360666 THPT Lấp Vò 1 6,50 4,00 7,60 18,10
#23994 360831 THPT Lấp Vò 1 7,00 5,50 5,60 18,10
#23995 360887 THPT Lấp Vò 1 5,50 7,00 5,60 18,10
#23996 370065 THPT Lấp Vò 2 6,50 5,00 6,60 18,10
#23997 370246 THPT Lấp Vò 2 5,00 6,50 6,60 18,10
#23998 370592 THPT Lấp Vò 2 6,25 5,25 6,60 18,10
#23999 380026 THPT Lấp Vò 3 5,00 5,50 7,60 18,10
#24000 380133 THPT Lấp Vò 3 5,50 6,00 6,60 18,10
798799800801802Trang 800/1451