↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 804/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24091 090685 THPT Thanh Bình 1 7,00 4,25 6,80 18,05
#24092 120369 THPT Tràm Chim 6,75 5,50 5,80 18,05
#24093 130080 THPT Tam Nông 6,50 4,75 6,80 18,05
#24094 140076 THCS và THPT Hoà Bình 5,75 4,50 7,80 18,05
#24095 150143 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 6,00 5,80 18,05
#24096 180201 THPT Trường Xuân 4,25 7,00 6,80 18,05
#24097 190196 THPT Phú Điền 6,50 5,75 5,80 18,05
#24098 190311 THPT Phú Điền 5,50 5,75 6,80 18,05
#24099 190398 THPT Phú Điền 5,50 6,75 5,80 18,05
#24100 220065 THPT Cao Lãnh 2 5,50 6,75 5,80 18,05
#24101 220363 THPT Cao Lãnh 2 5,00 6,25 6,80 18,05
#24102 220501 THPT Cao Lãnh 2 4,75 6,50 6,80 18,05
#24103 220674 THPT Cao Lãnh 2 7,00 4,25 6,80 18,05
#24104 230013 THPT Thống Linh 4,75 5,50 7,80 18,05
#24105 230076 THPT Thống Linh 5,75 6,50 5,80 18,05
#24106 230309 THPT Thống Linh 6,75 4,50 6,80 18,05
#24107 240123 THPT Kiến Văn 5,25 5,00 7,80 18,05
#24108 250182 THPT Cao Lãnh 4,00 7,25 6,80 18,05
#24109 250242 THPT Cao Lãnh 5,25 8,00 4,80 18,05
#24110 250620 THPT Cao Lãnh 4,75 5,50 7,80 18,05
#24111 270260 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 7,75 5,80 18,05
#24112 290201 THPT Đỗ Công Tường 6,25 6,00 5,80 18,05
#24113 290424 THPT Đỗ Công Tường 6,00 5,25 6,80 18,05
#24114 300378 THPT Sa Đéc 5,75 5,50 6,80 18,05
#24115 310082 THPT Nguyễn Du 5,00 4,25 8,80 18,05
#24116 330078 THPT Lai Vung 1 6,25 4,00 7,80 18,05
#24117 330174 THPT Lai Vung 1 6,50 3,75 7,80 18,05
#24118 330252 THPT Lai Vung 1 6,50 4,75 6,80 18,05
#24119 330612 THPT Lai Vung 1 5,00 6,25 6,80 18,05
#24120 340186 THPT Lai Vung 2 7,75 4,50 5,80 18,05
802803804805806Trang 804/1451