↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 808/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24211 090093 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,25 6,00 18,00
#24212 090124 THPT Thanh Bình 1 8,00 5,00 5,00 18,00
#24213 090157 THPT Thanh Bình 1 7,00 6,00 5,00 18,00
#24214 090376 THPT Thanh Bình 1 7,75 4,25 6,00 18,00
#24215 100195 THPT Thanh Bình 2 6,25 3,75 8,00 18,00
#24216 100343 THPT Thanh Bình 2 6,75 6,25 5,00 18,00
#24217 120452 THPT Tràm Chim 6,25 3,75 8,00 18,00
#24218 120520 THPT Tràm Chim 5,25 5,75 7,00 18,00
#24219 130079 THPT Tam Nông 6,00 5,00 7,00 18,00
#24220 130245 THPT Tam Nông 5,75 5,25 7,00 18,00
#24221 150052 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 5,50 7,00 18,00
#24222 160476 THPT Tháp Mười 5,50 5,50 7,00 18,00
#24223 160554 THPT Tháp Mười 6,25 4,75 7,00 18,00
#24224 170137 THPT Mỹ Quý 5,75 4,25 8,00 18,00
#24225 180104 THPT Trường Xuân 4,75 5,25 8,00 18,00
#24226 180295 THPT Trường Xuân 4,75 6,25 7,00 18,00
#24227 190117 THPT Phú Điền 7,50 4,50 6,00 18,00
#24228 190340 THPT Phú Điền 5,25 5,75 7,00 18,00
#24229 210173 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,00 7,00 18,00
#24230 220135 THPT Cao Lãnh 2 6,50 5,50 6,00 18,00
#24231 220140 THPT Cao Lãnh 2 7,25 4,75 6,00 18,00
#24232 230231 THPT Thống Linh 5,25 4,75 8,00 18,00
#24233 230376 THPT Thống Linh 6,00 6,00 6,00 18,00
#24234 230520 THPT Thống Linh 6,25 4,75 7,00 18,00
#24235 250252 THPT Cao Lãnh 7,00 5,00 6,00 18,00
#24236 250385 THPT Cao Lãnh 6,75 5,25 6,00 18,00
#24237 250404 THPT Cao Lãnh 6,25 5,75 6,00 18,00
#24238 250613 THPT Cao Lãnh 6,00 5,00 7,00 18,00
#24239 260109 THPT Trần Quốc Toản 6,00 6,00 6,00 18,00
#24240 260224 THPT Trần Quốc Toản 5,00 7,00 6,00 18,00
806807808809810Trang 808/1451