↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 813/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24361 160603 THPT Tháp Mười 6,50 6,25 5,20 17,95
#24362 190062 THPT Phú Điền 5,75 5,00 7,20 17,95
#24363 190236 THPT Phú Điền 6,25 5,50 6,20 17,95
#24364 200123 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 6,75 5,20 17,95
#24365 210188 THPT Cao Lãnh 1 5,50 6,25 6,20 17,95
#24366 210383 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,50 7,20 17,95
#24367 220355 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,75 7,20 17,95
#24368 230052 THPT Thống Linh 7,75 5,00 5,20 17,95
#24369 230255 THPT Thống Linh 5,75 5,00 7,20 17,95
#24370 240209 THPT Kiến Văn 7,25 5,50 5,20 17,95
#24371 250281 THPT Cao Lãnh 5,00 4,75 8,20 17,95
#24372 250487 THPT Cao Lãnh 5,25 4,50 8,20 17,95
#24373 250541 THPT Cao Lãnh 6,00 5,75 6,20 17,95
#24374 260002 THPT Trần Quốc Toản 5,50 6,25 6,20 17,95
#24375 260054 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,50 7,20 17,95
#24376 260374 THPT Trần Quốc Toản 6,25 4,50 7,20 17,95
#24377 270134 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,50 4,25 6,20 17,95
#24378 290074 THPT Đỗ Công Tường 5,50 5,25 7,20 17,95
#24379 290265 THPT Đỗ Công Tường 5,50 6,25 6,20 17,95
#24380 290329 THPT Đỗ Công Tường 6,50 8,25 3,20 17,95
#24381 300200 THPT Sa Đéc 6,75 4,00 7,20 17,95
#24382 300489 THPT Sa Đéc 5,00 6,75 6,20 17,95
#24383 300530 THPT Sa Đéc 4,25 6,50 7,20 17,95
#24384 320052 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 5,00 6,20 3,50 21,45 17,95
#24385 330373 THPT Lai Vung 1 5,75 4,00 8,20 17,95
#24386 330476 THPT Lai Vung 1 6,00 4,75 7,20 17,95
#24387 330546 THPT Lai Vung 1 6,25 5,50 6,20 17,95
#24388 330600 THPT Lai Vung 1 6,25 5,50 6,20 17,95
#24389 340019 THPT Lai Vung 2 6,75 5,00 6,20 17,95
#24390 340140 THPT Lai Vung 2 5,50 5,25 7,20 17,95
811812813814815Trang 813/1451