↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 826/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24751 300234 THPT Sa Đéc 4,58 6,25 7,00 17,83
#24752 450077 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,58 5,25 7,00 17,83
#24753 670183 THPT Trần Văn Hoài 5,58 5,25 7,00 17,83
#24754 780182 THCS và THPT Tân Thới 7,08 4,75 6,00 17,83
#24755 030149 THCS và THPT Tân Thành 7,17 4,25 6,40 17,82
#24756 090825 THPT Thanh Bình 1 6,42 4,00 7,40 17,82
#24757 300664 THPT Sa Đéc 6,42 4,00 7,40 17,82
#24758 720212 THCS và THPT Long Bình 6,17 5,25 6,40 17,82
#24759 010132 THPT Tân Hồng 6,00 6,00 5,80 17,80
#24760 010234 THPT Tân Hồng 4,00 5,00 8,80 17,80
#24761 010568 THPT Tân Hồng 5,00 6,00 6,80 17,80
#24762 030215 THCS và THPT Tân Thành 6,75 3,25 7,80 17,80
#24763 030216 THCS và THPT Tân Thành 5,50 4,50 7,80 17,80
#24764 040386 THPT Chu Văn An 3,75 6,25 7,80 17,80
#24765 040652 THPT Chu Văn An 6,75 4,25 6,80 17,80
#24766 070046 THPT Hồng Ngự 3 6,75 6,25 4,80 17,80
#24767 070163 THPT Hồng Ngự 3 7,75 4,25 5,80 17,80
#24768 070344 THPT Hồng Ngự 3 5,75 6,25 5,80 17,80
#24769 070444 THPT Hồng Ngự 3 5,00 5,00 7,80 17,80
#24770 080164 THPT Long Khánh A 5,25 5,75 6,80 17,80
#24771 090128 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,25 6,80 17,80
#24772 090509 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,50 4,80 17,80
#24773 090589 THPT Thanh Bình 1 4,50 5,50 7,80 17,80
#24774 090704 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,00 7,80 17,80
#24775 090902 THPT Thanh Bình 1 5,00 6,00 6,80 17,80
#24776 100388 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,25 7,80 17,80
#24777 100530 THPT Thanh Bình 2 6,00 6,00 5,80 17,80
#24778 130128 THPT Tam Nông 5,25 2,75 9,80 17,80
#24779 140070 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 6,00 5,80 17,80
#24780 160152 THPT Tháp Mười 6,00 6,00 5,80 17,80
824825826827828Trang 826/1451