↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 83/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2461 280538 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 8,75 9,60 14,50 41,35 26,85
#2462 280589 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 9,25 8,60 10,00 36,85 26,85
#2463 280643 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,50 9,75 9,60 14,25 41,10 26,85
#2464 280748 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 8,25 9,60 10,50 37,35 26,85
#2465 300428 THPT Sa Đéc 8,75 8,50 9,60 26,85
#2466 320263 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,75 9,50 9,60 16,25 43,10 26,85
#2467 320442 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,25 9,00 8,60 6,25 33,10 26,85
#2468 320603 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,00 9,25 9,60 12,50 39,35 26,85
#2469 360892 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,50 8,60 26,85
#2470 380092 THPT Lấp Vò 3 8,75 9,50 8,60 26,85
#2471 380136 THPT Lấp Vò 3 8,50 9,75 8,60 26,85
#2472 410096 THPT Châu Thành 2 8,25 9,00 9,60 26,85
#2473 430047 THPT Lê Thanh Hiền 7,75 9,50 9,60 26,85
#2474 460068 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,75 9,60 26,85
#2475 460480 THPT Phạm Thành Trung 8,75 8,50 9,60 26,85
#2476 470541 THPT Cái Bè 8,25 9,00 9,60 26,85
#2477 470568 THPT Cái Bè 8,50 8,75 9,60 26,85
#2478 471177 THPT Cái Bè 8,50 9,75 8,60 26,85
#2479 490016 THPT Phan Việt Thống 9,25 9,00 8,60 26,85
#2480 490166 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,50 9,60 26,85
#2481 490281 THPT Phan Việt Thống 8,25 9,00 9,60 26,85
#2482 490543 THPT Phan Việt Thống 8,50 9,75 8,60 26,85
#2483 490596 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,50 9,60 26,85
#2484 500145 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 8,75 9,60 26,85
#2485 510027 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,50 9,60 26,85
#2486 510310 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,25 8,60 26,85
#2487 510438 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,00 9,60 26,85
#2488 510712 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 9,50 9,60 26,85
#2489 510971 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,50 9,60 26,85
#2490 511051 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,50 8,60 26,85
8182838485Trang 83/1451