↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 832/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24931 230041 THPT Thống Linh 6,00 4,75 7,00 17,75
#24932 230249 THPT Thống Linh 7,25 3,50 7,00 17,75
#24933 230283 THPT Thống Linh 6,25 4,50 7,00 17,75
#24934 240096 THPT Kiến Văn 5,25 5,50 7,00 17,75
#24935 250147 THPT Cao Lãnh 5,00 4,75 8,00 17,75
#24936 250148 THPT Cao Lãnh 6,25 4,50 7,00 17,75
#24937 250596 THPT Cao Lãnh 5,75 4,00 8,00 17,75
#24938 260183 THPT Trần Quốc Toản 3,25 7,50 7,00 17,75
#24939 260322 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 8,00 17,75
#24940 260441 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,00 8,00 17,75
#24941 270197 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 6,75 5,00 17,75
#24942 300237 THPT Sa Đéc 4,50 5,25 8,00 17,75
#24943 330026 THPT Lai Vung 1 6,25 3,50 8,00 17,75
#24944 330225 THPT Lai Vung 1 6,50 4,25 7,00 17,75
#24945 330289 THPT Lai Vung 1 5,50 6,25 6,00 17,75
#24946 330604 THPT Lai Vung 1 5,00 7,75 5,00 17,75
#24947 330649 THPT Lai Vung 1 6,25 5,50 6,00 17,75
#24948 340287 THPT Lai Vung 2 5,25 5,50 7,00 17,75
#24949 340397 THPT Lai Vung 2 5,25 6,50 6,00 17,75
#24950 340400 THPT Lai Vung 2 3,75 7,00 7,00 17,75
#24951 340501 THPT Lai Vung 2 7,00 3,75 7,00 17,75
#24952 350346 THPT Lai Vung 3 7,00 4,75 6,00 17,75
#24953 360037 THPT Lấp Vò 1 5,50 5,25 7,00 17,75
#24954 360252 THPT Lấp Vò 1 5,75 6,00 6,00 17,75
#24955 360458 THPT Lấp Vò 1 4,50 6,25 7,00 17,75
#24956 360942 THPT Lấp Vò 1 6,75 4,00 7,00 17,75
#24957 370182 THPT Lấp Vò 2 3,50 5,25 9,00 17,75
#24958 370361 THPT Lấp Vò 2 6,50 5,25 6,00 17,75
#24959 370480 THPT Lấp Vò 2 4,75 6,00 7,00 17,75
#24960 370523 THPT Lấp Vò 2 5,75 6,00 6,00 17,75
830831832833834Trang 832/1451