↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 840/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25171 120290 THPT Tràm Chim 4,75 6,50 6,40 17,65
#25172 120531 THPT Tràm Chim 3,25 7,00 7,40 17,65
#25173 130102 THPT Tam Nông 5,75 6,50 5,40 17,65
#25174 130476 THPT Tam Nông 7,00 4,25 6,40 17,65
#25175 150074 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 5,50 6,40 17,65
#25176 160138 THPT Tháp Mười 5,50 6,75 5,40 17,65
#25177 160165 THPT Tháp Mười 4,25 8,00 5,40 17,65
#25178 160635 THPT Tháp Mười 6,25 5,00 6,40 17,65
#25179 160638 THPT Tháp Mười 7,00 5,25 5,40 17,65
#25180 160668 THPT Tháp Mười 5,50 6,75 5,40 17,65
#25181 170086 THPT Mỹ Quý 4,75 6,50 6,40 17,65
#25182 180058 THPT Trường Xuân 5,75 4,50 7,40 17,65
#25183 180409 THPT Trường Xuân 5,75 5,50 6,40 17,65
#25184 190077 THPT Phú Điền 7,75 4,50 5,40 17,65
#25185 200133 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 4,25 7,40 17,65
#25186 210033 THPT Cao Lãnh 1 5,00 8,25 4,40 17,65
#25187 210398 THPT Cao Lãnh 1 3,00 5,25 9,40 17,65
#25188 210426 THPT Cao Lãnh 1 4,25 5,00 8,40 17,65
#25189 220221 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,00 7,40 17,65
#25190 220468 THPT Cao Lãnh 2 6,50 4,75 6,40 17,65
#25191 230045 THPT Thống Linh 6,25 5,00 6,40 17,65
#25192 230212 THPT Thống Linh 4,75 5,50 7,40 17,65
#25193 230327 THPT Thống Linh 8,25 5,00 4,40 17,65
#25194 230429 THPT Thống Linh 5,50 4,75 7,40 17,65
#25195 240028 THPT Kiến Văn 5,75 4,50 7,40 17,65
#25196 240050 THPT Kiến Văn 6,25 5,00 6,40 17,65
#25197 240087 THPT Kiến Văn 5,75 6,50 5,40 17,65
#25198 260181 THPT Trần Quốc Toản 4,25 5,00 8,40 17,65
#25199 260266 THPT Trần Quốc Toản 6,50 6,75 4,40 17,65
#25200 270027 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 4,00 8,40 17,65
838839840841842Trang 840/1451