↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 858/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25711 750165 THPT Bình Đông 6,00 4,50 7,00 17,50
#25712 750171 THPT Bình Đông 5,00 5,50 7,00 17,50
#25713 750205 THPT Bình Đông 6,25 4,25 7,00 17,50
#25714 760096 THPT Gò Công Đông 5,25 5,25 6,00 17,50
#25715 760266 THPT Gò Công Đông 6,25 5,25 6,00 17,50
#25716 760654 THPT Gò Công Đông 6,00 4,50 7,00 17,50
#25717 760709 THPT Gò Công Đông 4,00 5,50 8,00 17,50
#25718 770004 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,75 7,00 17,50
#25719 770103 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 5,50 6,00 17,50
#25720 770207 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,00 6,00 17,50
#25721 770297 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,50 7,00 17,50
#25722 800243 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 3,75 7,00 17,50
#25723 120300 THPT Tràm Chim 4,83 5,25 7,40 17,48
#25724 220167 THPT Cao Lãnh 2 5,83 4,25 7,40 17,48
#25725 410592 THPT Châu Thành 2 5,83 5,25 6,40 17,48
#25726 460732 THPT Phạm Thành Trung 4,83 5,25 7,40 17,48
#25727 510757 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,83 5,25 6,40 17,48
#25728 650177 THPT Thủ Khoa Huân 5,58 4,50 7,40 17,48
#25729 040201 THPT Chu Văn An 5,67 5,00 6,80 17,47
#25730 090760 THPT Thanh Bình 1 5,67 4,00 7,80 17,47
#25731 220113 THPT Cao Lãnh 2 4,67 6,00 6,80 17,47
#25732 310103 THPT Nguyễn Du 4,92 5,75 6,80 17,47
#25733 520227 THPT Tứ Kiệt 3,92 5,75 7,80 17,47
#25734 570059 THPT Tân Phước 5,42 6,25 5,80 17,47
#25735 010038 THPT Tân Hồng 5,75 3,50 8,20 17,45
#25736 010158 THPT Tân Hồng 5,75 4,50 7,20 17,45
#25737 010172 THPT Tân Hồng 5,00 5,25 7,20 17,45
#25738 010208 THPT Tân Hồng 5,25 4,00 8,20 17,45
#25739 010551 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 8,20 17,45
#25740 050458 THPT Hồng Ngự 1 4,75 5,50 7,20 17,45
856857858859860Trang 858/1451