↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 866/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25951 630266 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 4,75 6,40 17,40
#25952 640453 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 5,50 5,40 17,40
#25953 641031 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 3,25 7,40 17,40
#25954 650077 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 5,50 5,40 17,40
#25955 650253 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 5,75 5,40 17,40
#25956 650390 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,25 6,40 17,40
#25957 650510 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 5,00 5,40 17,40
#25958 660045 THPT Chợ Gạo 4,75 5,25 7,40 17,40
#25959 660597 THPT Chợ Gạo 6,00 5,00 6,40 17,40
#25960 660898 THPT Chợ Gạo 6,00 6,00 5,40 17,40
#25961 660933 THPT Chợ Gạo 6,25 4,75 6,40 17,40
#25962 670137 THPT Trần Văn Hoài 5,75 5,25 6,40 17,40
#25963 690032 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 4,00 7,40 17,40
#25964 700546 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,75 7,40 17,40
#25965 700822 THPT Vĩnh Bình 6,00 4,00 7,40 17,40
#25966 730354 THPT Trương Định 4,00 6,00 7,40 17,40
#25967 750155 THPT Bình Đông 7,00 4,00 6,40 17,40
#25968 750369 THPT Bình Đông 5,00 5,00 7,40 17,40
#25969 760252 THPT Gò Công Đông 7,50 4,50 5,40 17,40
#25970 760376 THPT Gò Công Đông 5,75 7,25 4,40 17,40
#25971 760377 THPT Gò Công Đông 5,25 5,75 6,40 17,40
#25972 770439 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 4,50 6,40 17,40
#25973 780035 THCS và THPT Tân Thới 5,25 4,75 7,40 17,40
#25974 790312 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 5,00 5,40 17,40
#25975 800290 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 3,75 6,40 17,40
#25976 800356 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 5,00 7,40 17,40
#25977 040612 THPT Chu Văn An 5,08 5,50 6,80 17,38
#25978 060170 THPT Hồng Ngự 2 6,58 3,00 7,80 17,38
#25979 070017 THPT Hồng Ngự 3 6,33 4,25 6,80 17,38
#25980 120039 THPT Tràm Chim 5,33 3,25 8,80 17,38
864865866867868Trang 866/1451