↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 868/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26011 180179 THPT Trường Xuân 7,75 4,00 5,60 17,35
#26012 200170 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 5,75 6,60 17,35
#26013 220207 THPT Cao Lãnh 2 4,25 6,50 6,60 17,35
#26014 220219 THPT Cao Lãnh 2 5,00 5,75 6,60 17,35
#26015 220529 THPT Cao Lãnh 2 5,75 7,00 4,60 17,35
#26016 230240 THPT Thống Linh 6,50 5,25 5,60 17,35
#26017 230346 THPT Thống Linh 6,00 4,75 6,60 17,35
#26018 250040 THPT Cao Lãnh 6,25 5,50 5,60 17,35
#26019 250547 THPT Cao Lãnh 7,00 4,75 5,60 17,35
#26020 260062 THPT Trần Quốc Toản 6,25 3,50 7,60 17,35
#26021 260270 THPT Trần Quốc Toản 7,00 3,75 6,60 17,35
#26022 270076 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,00 4,75 8,60 17,35
#26023 290006 THPT Đỗ Công Tường 4,75 5,00 7,60 17,35
#26024 300013 THPT Sa Đéc 5,50 5,25 6,60 17,35
#26025 300025 THPT Sa Đéc 4,75 5,00 7,60 17,35
#26026 300116 THPT Sa Đéc 5,25 6,50 5,60 17,35
#26027 300215 THPT Sa Đéc 5,75 5,00 6,60 17,35
#26028 300406 THPT Sa Đéc 5,75 5,00 6,60 17,35
#26029 300907 THPT Sa Đéc 5,75 5,00 6,60 17,35
#26030 310054 THPT Nguyễn Du 5,00 4,75 7,60 17,35
#26031 310058 THPT Nguyễn Du 4,25 6,50 6,60 17,35
#26032 320124 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,00 4,75 5,60 2,25 19,60 17,35
#26033 330058 THPT Lai Vung 1 6,25 4,50 6,60 17,35
#26034 330670 THPT Lai Vung 1 5,50 5,25 6,60 17,35
#26035 370471 THPT Lấp Vò 2 7,50 3,25 6,60 17,35
#26036 370537 THPT Lấp Vò 2 5,00 5,75 6,60 17,35
#26037 370545 THPT Lấp Vò 2 6,25 4,50 6,60 17,35
#26038 370563 THPT Lấp Vò 2 6,50 4,25 6,60 17,35
#26039 380001 THPT Lấp Vò 3 7,25 4,50 5,60 17,35
#26040 400019 THPT Châu Thành 1 5,00 5,75 6,60 17,35
866867868869870Trang 868/1451