↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 872/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26131 160574 THPT Tháp Mười 5,00 6,50 5,80 17,30
#26132 180288 THPT Trường Xuân 3,50 8,00 5,80 17,30
#26133 190126 THPT Phú Điền 7,25 4,25 5,80 17,30
#26134 190168 THPT Phú Điền 5,50 5,00 6,80 17,30
#26135 210381 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 6,80 17,30
#26136 230094 THPT Thống Linh 6,75 4,75 5,80 17,30
#26137 240242 THPT Kiến Văn 5,00 6,50 5,80 17,30
#26138 240264 THPT Kiến Văn 5,75 3,75 7,80 17,30
#26139 250301 THPT Cao Lãnh 6,25 5,25 5,80 17,30
#26140 250427 THPT Cao Lãnh 6,25 4,25 6,80 17,30
#26141 270031 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 6,00 5,80 17,30
#26142 280725 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,25 3,25 6,80 3,75 21,05 17,30
#26143 300391 THPT Sa Đéc 3,50 7,00 6,80 17,30
#26144 300433 THPT Sa Đéc 5,00 6,50 5,80 17,30
#26145 300524 THPT Sa Đéc 5,50 5,00 6,80 17,30
#26146 300669 THPT Sa Đéc 5,75 3,75 7,80 17,30
#26147 300925 THPT Sa Đéc 4,50 6,00 6,80 17,30
#26148 310089 THPT Nguyễn Du 5,00 5,50 6,80 17,30
#26149 320125 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,00 4,50 6,80 5,50 22,80 17,30
#26150 330002 THPT Lai Vung 1 4,75 3,75 8,80 17,30
#26151 330552 THPT Lai Vung 1 6,25 6,25 4,80 17,30
#26152 330731 THPT Lai Vung 1 5,25 5,25 6,80 17,30
#26153 340171 THPT Lai Vung 2 6,50 4,00 6,80 17,30
#26154 360261 THPT Lấp Vò 1 6,75 4,75 5,80 17,30
#26155 370369 THPT Lấp Vò 2 6,25 4,25 6,80 17,30
#26156 370547 THPT Lấp Vò 2 6,50 6,00 4,80 17,30
#26157 370658 THPT Lấp Vò 2 4,50 6,00 6,80 17,30
#26158 380105 THPT Lấp Vò 3 6,25 5,25 5,80 17,30
#26159 390139 (Chưa xác định) 5,00 4,50 7,80 17,30
#26160 400205 THPT Châu Thành 1 5,75 5,75 5,80 17,30
870871872873874Trang 872/1451