↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 875/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26221 770285 THPT Nguyễn Văn Côn 7,58 4,50 5,20 17,28
#26222 770366 THPT Nguyễn Văn Côn 7,08 5,00 5,20 17,28
#26223 040435 THPT Chu Văn An 5,17 5,50 6,60 17,27
#26224 050062 THPT Hồng Ngự 1 5,92 4,75 6,60 17,27
#26225 080225 THPT Long Khánh A 5,42 4,25 7,60 17,27
#26226 630052 THPT Trần Hưng Đạo 6,42 4,25 6,60 17,27
#26227 010003 THPT Tân Hồng 5,00 5,25 7,00 17,25
#26228 010116 THPT Tân Hồng 5,00 3,25 9,00 17,25
#26229 010171 THPT Tân Hồng 5,00 4,25 8,00 17,25
#26230 010487 THPT Tân Hồng 6,00 4,25 7,00 17,25
#26231 010636 THPT Tân Hồng 4,50 4,75 8,00 17,25
#26232 020088 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 5,00 6,00 17,25
#26233 020204 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 5,00 6,00 17,25
#26234 030188 THCS và THPT Tân Thành 7,00 3,25 7,00 17,25
#26235 040636 THPT Chu Văn An 8,00 4,25 5,00 17,25
#26236 050167 THPT Hồng Ngự 1 4,75 6,50 6,00 17,25
#26237 080201 THPT Long Khánh A 6,25 6,00 5,00 17,25
#26238 080205 THPT Long Khánh A 5,50 5,75 6,00 17,25
#26239 090668 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,50 7,00 17,25
#26240 090829 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,75 7,00 17,25
#26241 100096 THPT Thanh Bình 2 5,00 6,25 6,00 17,25
#26242 100118 THPT Thanh Bình 2 6,25 5,00 6,00 17,25
#26243 110068 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 4,25 8,00 17,25
#26244 110088 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 4,75 6,00 17,25
#26245 120017 THPT Tràm Chim 5,25 7,00 5,00 17,25
#26246 120034 THPT Tràm Chim 7,00 5,25 5,00 17,25
#26247 120072 THPT Tràm Chim 4,50 5,75 7,00 17,25
#26248 120212 THPT Tràm Chim 4,75 5,50 7,00 17,25
#26249 120296 THPT Tràm Chim 6,00 4,25 7,00 17,25
#26250 130499 THPT Tam Nông 4,75 5,50 7,00 17,25
873874875876877Trang 875/1451