↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 880/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26371 100314 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,25 6,20 17,20
#26372 110012 THCS và THPT Tân Mỹ 6,00 6,00 5,20 17,20
#26373 120153 THPT Tràm Chim 5,00 6,00 6,20 17,20
#26374 130234 THPT Tam Nông 5,75 3,25 8,20 17,20
#26375 130256 THPT Tam Nông 4,75 6,25 6,20 17,20
#26376 130329 THPT Tam Nông 5,50 5,50 6,20 17,20
#26377 140040 THCS và THPT Hoà Bình 7,00 4,00 6,20 17,20
#26378 160262 THPT Tháp Mười 5,25 6,75 5,20 17,20
#26379 170135 THPT Mỹ Quý 5,00 5,00 7,20 17,20
#26380 170274 THPT Mỹ Quý 6,00 5,00 6,20 17,20
#26381 180042 THPT Trường Xuân 5,50 5,50 6,20 17,20
#26382 200110 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 5,75 5,20 17,20
#26383 210464 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,50 6,20 17,20
#26384 220171 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,25 6,20 17,20
#26385 230414 THPT Thống Linh 3,00 6,00 8,20 17,20
#26386 230434 THPT Thống Linh 5,50 5,50 6,20 17,20
#26387 230509 THPT Thống Linh 4,00 6,00 7,20 17,20
#26388 240040 THPT Kiến Văn 6,25 4,75 6,20 17,20
#26389 240327 THPT Kiến Văn 6,75 4,25 6,20 17,20
#26390 250577 THPT Cao Lãnh 4,25 5,75 7,20 17,20
#26391 260073 THPT Trần Quốc Toản 6,25 5,75 5,20 17,20
#26392 260335 THPT Trần Quốc Toản 4,75 6,25 6,20 17,20
#26393 260450 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,75 6,20 17,20
#26394 260519 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,50 7,20 17,20
#26395 290096 THPT Đỗ Công Tường 6,25 5,75 5,20 17,20
#26396 290320 THPT Đỗ Công Tường 6,50 3,50 7,20 17,20
#26397 290331 THPT Đỗ Công Tường 6,25 3,75 7,20 17,20
#26398 290445 THPT Đỗ Công Tường 5,00 6,00 6,20 17,20
#26399 300277 THPT Sa Đéc 5,00 4,00 8,20 17,20
#26400 300297 THPT Sa Đéc 4,25 4,75 8,20 17,20
878879880881882Trang 880/1451