↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 881/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26401 300373 THPT Sa Đéc 6,25 4,75 6,20 17,20
#26402 300392 THPT Sa Đéc 5,50 4,50 7,20 17,20
#26403 300494 THPT Sa Đéc 3,50 7,50 6,20 17,20
#26404 300584 THPT Sa Đéc 6,50 4,50 6,20 17,20
#26405 300803 THPT Sa Đéc 6,00 4,00 7,20 17,20
#26406 310096 THPT Nguyễn Du 6,00 4,00 7,20 17,20
#26407 320244 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 5,00 5,00 7,20 1,75 18,95 17,20
#26408 330213 THPT Lai Vung 1 6,50 3,50 7,20 17,20
#26409 330294 THPT Lai Vung 1 5,25 5,75 6,20 17,20
#26410 330478 THPT Lai Vung 1 6,25 5,75 5,20 17,20
#26411 340257 THPT Lai Vung 2 6,75 4,25 6,20 17,20
#26412 340364 THPT Lai Vung 2 6,50 4,50 5,20 +1,0 17,20
#26413 340568 THPT Lai Vung 2 6,75 5,25 5,20 17,20
#26414 340569 THPT Lai Vung 2 6,75 5,25 5,20 17,20
#26415 350145 THPT Lai Vung 3 4,75 5,25 7,20 17,20
#26416 350382 THPT Lai Vung 3 7,50 4,50 5,20 17,20
#26417 360060 THPT Lấp Vò 1 5,50 5,50 6,20 17,20
#26418 370055 THPT Lấp Vò 2 4,50 6,50 6,20 17,20
#26419 370302 THPT Lấp Vò 2 6,25 4,75 6,20 17,20
#26420 370325 THPT Lấp Vò 2 4,50 5,50 7,20 17,20
#26421 370357 THPT Lấp Vò 2 5,50 6,50 5,20 17,20
#26422 390145 (Chưa xác định) 6,25 3,75 7,20 17,20
#26423 400231 THPT Châu Thành 1 5,00 5,00 7,20 17,20
#26424 400596 THPT Châu Thành 1 4,50 6,50 6,20 17,20
#26425 420126 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 5,25 6,20 17,20
#26426 420252 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 6,75 6,20 17,20
#26427 420257 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 5,75 5,20 17,20
#26428 430280 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 7,25 5,20 17,20
#26429 440429 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,00 8,20 17,20
#26430 460264 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,50 8,20 17,20
879880881882883Trang 881/1451