↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 894/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26791 090809 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,25 5,80 17,05
#26792 090811 THPT Thanh Bình 1 5,25 5,00 6,80 17,05
#26793 100379 THPT Thanh Bình 2 5,50 3,75 7,80 17,05
#26794 130039 THPT Tam Nông 5,25 6,00 5,80 17,05
#26795 130264 THPT Tam Nông 5,75 4,50 6,80 17,05
#26796 180281 THPT Trường Xuân 6,00 4,25 6,80 17,05
#26797 210213 THPT Cao Lãnh 1 4,75 4,50 7,80 17,05
#26798 210255 THPT Cao Lãnh 1 5,75 5,50 5,80 17,05
#26799 220176 THPT Cao Lãnh 2 6,50 4,75 5,80 17,05
#26800 230001 THPT Thống Linh 6,75 5,50 4,80 17,05
#26801 230026 THPT Thống Linh 3,50 6,75 6,80 17,05
#26802 230179 THPT Thống Linh 6,75 4,50 5,80 17,05
#26803 230390 THPT Thống Linh 6,50 3,75 6,80 17,05
#26804 240081 THPT Kiến Văn 6,25 3,00 7,80 17,05
#26805 240273 THPT Kiến Văn 5,25 5,00 6,80 17,05
#26806 270052 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 4,50 6,80 17,05
#26807 270075 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 2,50 6,75 7,80 17,05
#26808 290177 THPT Đỗ Công Tường 5,00 6,25 5,80 17,05
#26809 290423 THPT Đỗ Công Tường 5,00 5,25 6,80 17,05
#26810 300430 THPT Sa Đéc 4,75 6,50 5,80 17,05
#26811 300443 THPT Sa Đéc 5,25 5,00 6,80 17,05
#26812 300558 THPT Sa Đéc 5,00 4,25 7,80 17,05
#26813 330117 THPT Lai Vung 1 4,50 4,75 7,80 17,05
#26814 330118 THPT Lai Vung 1 5,75 4,50 6,80 17,05
#26815 330248 THPT Lai Vung 1 6,75 2,50 7,80 17,05
#26816 340030 THPT Lai Vung 2 5,50 5,75 5,80 17,05
#26817 340113 THPT Lai Vung 2 5,25 4,00 7,80 17,05
#26818 340212 THPT Lai Vung 2 5,75 5,50 5,80 17,05
#26819 360580 THPT Lấp Vò 1 5,25 5,00 6,80 17,05
#26820 360746 THPT Lấp Vò 1 5,00 5,25 6,80 17,05
892893894895896Trang 894/1451