↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 903/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27061 210144 THPT Cao Lãnh 1 4,75 5,00 7,20 16,95
#27062 220030 THPT Cao Lãnh 2 5,75 4,00 7,20 16,95
#27063 220075 THPT Cao Lãnh 2 3,25 6,50 7,20 16,95
#27064 230106 THPT Thống Linh 6,75 4,00 6,20 16,95
#27065 230362 THPT Thống Linh 6,00 4,75 6,20 16,95
#27066 240055 THPT Kiến Văn 5,75 5,00 6,20 16,95
#27067 240249 THPT Kiến Văn 4,50 6,25 6,20 16,95
#27068 250285 THPT Cao Lãnh 5,50 6,25 5,20 16,95
#27069 250565 THPT Cao Lãnh 5,50 6,25 5,20 16,95
#27070 270005 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 5,25 6,20 16,95
#27071 270163 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,25 8,50 5,20 16,95
#27072 270262 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 5,25 6,20 16,95
#27073 300182 THPT Sa Đéc 5,00 5,75 6,20 16,95
#27074 300887 THPT Sa Đéc 4,75 5,00 7,20 16,95
#27075 300973 THPT Sa Đéc 7,75 4,00 5,20 16,95
#27076 330025 THPT Lai Vung 1 5,50 4,25 7,20 16,95
#27077 340083 THPT Lai Vung 2 5,75 5,00 6,20 16,95
#27078 340087 THPT Lai Vung 2 5,25 4,50 7,20 16,95
#27079 340452 THPT Lai Vung 2 6,00 4,75 6,20 16,95
#27080 360035 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,75 7,20 16,95
#27081 360613 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,50 7,20 16,95
#27082 370080 THPT Lấp Vò 2 6,25 5,50 5,20 16,95
#27083 370403 THPT Lấp Vò 2 5,00 5,75 6,20 16,95
#27084 370409 THPT Lấp Vò 2 6,25 5,50 5,20 16,95
#27085 370520 THPT Lấp Vò 2 4,50 6,25 6,20 16,95
#27086 370656 THPT Lấp Vò 2 5,25 5,50 6,20 16,95
#27087 380082 THPT Lấp Vò 3 5,00 5,75 6,20 16,95
#27088 380368 THPT Lấp Vò 3 6,75 5,00 5,20 16,95
#27089 400284 THPT Châu Thành 1 4,75 6,00 6,20 16,95
#27090 400409 THPT Châu Thành 1 5,50 5,25 6,20 16,95
901902903904905Trang 903/1451