↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 936/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28051 160324 THPT Tháp Mười 5,50 5,50 5,60 16,60
#28052 160525 THPT Tháp Mười 5,75 5,25 5,60 16,60
#28053 160624 THPT Tháp Mười 5,75 5,25 5,60 16,60
#28054 180114 THPT Trường Xuân 3,50 6,50 6,60 16,60
#28055 180393 THPT Trường Xuân 5,75 4,25 6,60 16,60
#28056 210477 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,50 6,60 16,60
#28057 210527 THPT Cao Lãnh 1 4,25 3,75 8,60 16,60
#28058 220184 THPT Cao Lãnh 2 7,75 3,25 5,60 16,60
#28059 230103 THPT Thống Linh 6,00 4,00 6,60 16,60
#28060 230208 THPT Thống Linh 5,00 5,00 6,60 16,60
#28061 230222 THPT Thống Linh 5,50 5,50 5,60 16,60
#28062 240156 THPT Kiến Văn 5,00 4,00 7,60 16,60
#28063 240271 THPT Kiến Văn 4,75 6,25 5,60 16,60
#28064 240275 THPT Kiến Văn 4,75 5,25 6,60 16,60
#28065 250312 THPT Cao Lãnh 4,25 6,75 5,60 16,60
#28066 250617 THPT Cao Lãnh 4,00 5,00 7,60 16,60
#28067 270084 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 5,00 6,60 16,60
#28068 280003 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 5,50 4,50 6,60 1,25 17,85 16,60
#28069 300393 THPT Sa Đéc 4,25 5,75 6,60 16,60
#28070 300712 THPT Sa Đéc 5,00 6,00 5,60 16,60
#28071 310053 THPT Nguyễn Du 5,00 4,00 7,60 16,60
#28072 330459 THPT Lai Vung 1 7,25 3,75 5,60 16,60
#28073 330768 THPT Lai Vung 1 6,00 5,00 5,60 16,60
#28074 340088 THPT Lai Vung 2 4,50 4,50 7,60 16,60
#28075 340437 THPT Lai Vung 2 5,25 5,75 5,60 16,60
#28076 350147 THPT Lai Vung 3 4,75 6,25 5,60 16,60
#28077 360244 THPT Lấp Vò 1 5,00 6,00 5,60 16,60
#28078 360329 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,00 5,60 16,60
#28079 360447 THPT Lấp Vò 1 6,75 3,25 6,60 16,60
#28080 360958 THPT Lấp Vò 1 5,75 5,25 5,60 16,60
934935936937938Trang 936/1451