↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 945/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28321 290182 THPT Đỗ Công Tường 5,75 5,75 5,00 16,50
#28322 290253 THPT Đỗ Công Tường 4,50 5,00 7,00 16,50
#28323 290260 THPT Đỗ Công Tường 4,00 6,50 6,00 16,50
#28324 290267 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,50 7,00 16,50
#28325 300208 THPT Sa Đéc 5,25 6,25 5,00 16,50
#28326 300239 THPT Sa Đéc 3,75 6,75 6,00 16,50
#28327 300241 THPT Sa Đéc 4,75 5,75 6,00 16,50
#28328 300266 THPT Sa Đéc 5,75 3,75 7,00 16,50
#28329 300386 THPT Sa Đéc 5,25 4,25 7,00 16,50
#28330 330166 THPT Lai Vung 1 5,75 3,75 7,00 16,50
#28331 330279 THPT Lai Vung 1 5,25 4,25 7,00 16,50
#28332 330393 THPT Lai Vung 1 6,50 4,00 6,00 16,50
#28333 340137 THPT Lai Vung 2 5,50 3,00 8,00 16,50
#28334 350325 THPT Lai Vung 3 4,75 4,75 7,00 16,50
#28335 360190 THPT Lấp Vò 1 4,75 6,75 5,00 16,50
#28336 370127 THPT Lấp Vò 2 6,50 4,00 6,00 16,50
#28337 370174 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,50 7,00 16,50
#28338 370437 THPT Lấp Vò 2 4,00 5,50 7,00 16,50
#28339 390112 (Chưa xác định) 4,50 4,00 8,00 16,50
#28340 400018 THPT Châu Thành 1 5,50 4,00 7,00 16,50
#28341 400239 THPT Châu Thành 1 3,75 5,75 7,00 16,50
#28342 400287 THPT Châu Thành 1 6,50 4,00 6,00 16,50
#28343 400374 THPT Châu Thành 1 7,00 2,50 7,00 16,50
#28344 400541 THPT Châu Thành 1 5,75 4,75 6,00 16,50
#28345 430037 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 5,50 6,00 16,50
#28346 430162 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 5,25 6,00 16,50
#28347 430206 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 5,50 6,00 16,50
#28348 440080 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 4,25 7,00 16,50
#28349 450099 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,25 4,25 7,00 16,50
#28350 460365 THPT Phạm Thành Trung 5,25 6,25 5,00 16,50
943944945946947Trang 945/1451