↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 947/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28381 710059 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,00 5,50 6,00 16,50
#28382 720153 THCS và THPT Long Bình 5,75 4,75 6,00 16,50
#28383 720195 THCS và THPT Long Bình 5,25 7,25 4,00 16,50
#28384 730464 THPT Trương Định 4,50 5,00 7,00 16,50
#28385 730483 THPT Trương Định 5,00 4,50 7,00 16,50
#28386 730708 THPT Trương Định 5,50 7,00 4,00 16,50
#28387 750104 THPT Bình Đông 5,00 4,50 7,00 16,50
#28388 750274 THPT Bình Đông 4,25 4,25 8,00 16,50
#28389 750311 THPT Bình Đông 5,00 5,50 6,00 16,50
#28390 760628 THPT Gò Công Đông 6,25 4,25 6,00 16,50
#28391 770443 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 3,50 5,00 16,50
#28392 780097 THCS và THPT Tân Thới 7,00 3,50 6,00 16,50
#28393 790203 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 5,75 6,00 16,50
#28394 800368 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,25 6,00 16,50
#28395 570112 THPT Tân Phước 5,83 4,25 6,40 16,48
#28396 590964 THPT Tân Hiệp 6,08 4,00 6,40 16,48
#28397 630329 THPT Trần Hưng Đạo 6,08 5,00 5,40 16,48
#28398 760172 THPT Gò Công Đông 5,08 5,00 6,40 16,48
#28399 790322 THCS và THPT Phú Thạnh 4,83 5,25 6,40 16,48
#28400 010155 THPT Tân Hồng 5,17 4,50 6,80 16,47
#28401 220449 THPT Cao Lãnh 2 6,17 4,50 5,80 16,47
#28402 390023 (Chưa xác định) 6,92 4,75 4,80 16,47
#28403 010226 THPT Tân Hồng 5,25 6,00 5,20 16,45
#28404 010443 THPT Tân Hồng 5,25 5,00 6,20 16,45
#28405 020086 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 4,75 6,20 16,45
#28406 030118 THCS và THPT Tân Thành 6,00 4,25 6,20 16,45
#28407 030127 THCS và THPT Tân Thành 6,25 4,00 6,20 16,45
#28408 040655 THPT Chu Văn An 5,25 7,00 4,20 16,45
#28409 050411 THPT Hồng Ngự 1 5,25 6,00 5,20 16,45
#28410 060013 THPT Hồng Ngự 2 7,50 2,75 6,20 16,45
945946947948949Trang 947/1451