↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 948/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28411 070153 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,25 7,20 16,45
#28412 070510 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,50 6,20 16,45
#28413 080134 THPT Long Khánh A 4,50 5,75 6,20 16,45
#28414 090256 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,75 4,20 16,45
#28415 090460 THPT Thanh Bình 1 6,00 3,25 7,20 16,45
#28416 090629 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,00 6,20 16,45
#28417 100182 THPT Thanh Bình 2 6,25 6,00 4,20 16,45
#28418 100201 THPT Thanh Bình 2 7,25 4,00 5,20 16,45
#28419 100423 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,25 5,20 16,45
#28420 100459 THPT Thanh Bình 2 4,25 6,00 6,20 16,45
#28421 100580 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,50 6,20 16,45
#28422 110022 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 2,50 8,20 16,45
#28423 120058 THPT Tràm Chim 4,75 4,50 7,20 16,45
#28424 120067 THPT Tràm Chim 3,25 6,00 7,20 16,45
#28425 130163 THPT Tam Nông 4,75 6,50 5,20 16,45
#28426 130417 THPT Tam Nông 5,25 5,00 6,20 16,45
#28427 160570 THPT Tháp Mười 6,50 3,75 6,20 16,45
#28428 160660 THPT Tháp Mười 5,00 5,25 6,20 16,45
#28429 170124 THPT Mỹ Quý 5,75 3,50 7,20 16,45
#28430 210316 THPT Cao Lãnh 1 5,00 4,25 7,20 16,45
#28431 210438 THPT Cao Lãnh 1 6,00 4,25 6,20 16,45
#28432 220196 THPT Cao Lãnh 2 5,75 4,50 6,20 16,45
#28433 220287 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,75 6,20 16,45
#28434 220409 THPT Cao Lãnh 2 7,00 4,25 5,20 16,45
#28435 220660 THPT Cao Lãnh 2 6,25 4,00 6,20 16,45
#28436 230093 THPT Thống Linh 5,50 3,75 7,20 16,45
#28437 230371 THPT Thống Linh 5,00 4,25 7,20 16,45
#28438 230423 THPT Thống Linh 5,75 5,50 5,20 16,45
#28439 230496 THPT Thống Linh 5,50 6,75 4,20 16,45
#28440 240021 THPT Kiến Văn 5,75 3,50 7,20 16,45
946947948949950Trang 948/1451